Sumisetsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMISETSU VIệT NAM
2
进口笔数
20
出口笔数
$121
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315770080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4V5GDM |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà HATA, số 115 đường Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMISETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUMISETSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà HATA, số 115 đường Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 828.6118亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $121 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 16 | $1.45M |
| 越南 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi, Ltd. | 日本 | 1 | $81 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Sumitomo Densetsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40 | 纸质文具、印刷日历 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | 16 | $1.45M | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 纸质文具 | SUMITOMO DENSETSU CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-08-27 | 其他印刷品 | Hitachi, Ltd. | 日本 | $81 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $68 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $677 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $40 |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $157 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $450 |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $35 |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $64 |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $898 |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $533 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Sumisetsu Philippines Inc. | 菲律宾 | $41 |