Sumisetsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUMISETSU VIệT NAM

2
进口笔数
20
出口笔数
$121
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $551.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $551.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315770080
企查查编码QVNG4V5GDM
成立日期2019-07-02
联系地址Tầng 1, tòa nhà HATA, số 115 đường Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUMISETSU VIỆT NAM
企业英文名称SUMISETSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, tòa nhà HATA, số 115 đường Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本828.6118亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
392010乙烯聚合物塑料
392590其他塑料建材
730630焊接钢管
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730719钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$121

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾16$1.45M
越南4$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi, Ltd.日本1$81其他钢铁制品、静止变流器
Sumitomo Densetsu Co., Ltd.日本1$40纸质文具、印刷日历

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾16$1.45M绝缘电线、其他电路开关装置
Almine Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K非轻质石油、未锻轧铝合金
Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K光敏半导体二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14纸质文具SUMITOMO DENSETSU CO LTD日本$40
2025-08-27其他印刷品Hitachi, Ltd.日本$81

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他钢铁制品Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$68
2026-05-26其他钢铁制品Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$677
2026-05-26其他钢铁制品Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$40
2026-05-26其他塑料建材Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$157
2026-05-26其他钢铁制品Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$450
2026-05-26其他塑料建材Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$35
2026-05-26其他塑料建材Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$64
2026-05-26其他塑料建材Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$898
2026-05-26其他塑料建材Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$533
2026-05-26其他钢铁制品Sumisetsu Philippines Inc.菲律宾$41

相关企业 · 同类产品

Sumisetsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →