Hung Son Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hùng Sơn
- 邮箱11
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
15
出口笔数
$45.7K
进口金额
$120.0K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311606763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYUC7KS |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | C4 Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG SON IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4 Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835511297 |
| 邮箱 | hungson312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $43.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $120.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b8991b47e2a3c442fb5dabdb39507d01 | 4 | $43.7K | ||
| LJACK (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Nutribio | 法国 | 1 | $162 | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQ Pharmaceuticals, Inc. | 美国 | 12 | $71.2K | 非瓦楞折叠盒、其他铝制品 |
| b8991b47e2a3c442fb5dabdb39507d01 | 3 | $48.8K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $150 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $150 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $150 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $150 |
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | AQP ONE INC | 美国 | $500 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $954 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | AQP ONE INC | 美国 | $210 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | AQP ONE INC | 美国 | $210 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $958 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | AQP ONE INC | 美国 | $1.4K |