COTG Food Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COTG FOOD TECH VIệT NAM
50
进口笔数
1
出口笔数
$617.0K
进口金额
$24.1K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2025-05-06
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318103582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHA7TVM |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 07, Toà nhà Đại Minh, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COTG FOOD TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COTG FOOD TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Cobi Tower II, số 2-4 đường số 8, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0965267105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $614.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Dinisi Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $260.7K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Jinjiang Jiakang Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $159.9K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Hubei Leqi Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.9K | 糖果 |
| Zhangzhou Ruanxiaobai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 其他食品制剂 |
| Langao County Zhushan Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.0K | 其他食品制剂 |
| Yibaiili (Linyi) Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他食品制剂 |
| Jinjiang Zhengyou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 糖果 |
| Huijia (Fujian) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| Anhui Yuexin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 甜饼干、非醋制豌豆制品 |
| 5691d5e32ce56fbb55fdab7ef43d6733 | 1 | $2.1K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Leqi Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 调味甜水 | PT COTG SUKSES MAKMUR | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-05-12 | 调味甜水 | PT COTG SUKSES MAKMUR | 印度尼西亚 | $515 |
| 2026-05-12 | 调味甜水 | PT COTG SUKSES MAKMUR | 印度尼西亚 | $529 |
| 2026-05-12 | 调味甜水 | PT COTG SUKSES MAKMUR | 印度尼西亚 | $534 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | ZHANGZHOU RUANXIAOBAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 糖果 | HUBEI LEQI FOOD CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-05-06 | 糖果 | HUBEI LEQI FOOD CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2025-05-06 | 糖果 | HUBEI LEQI FOOD CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2025-05-06 | 糖果 | HUBEI LEQI FOOD CO LTD | 越南 | $22 |