VTK Media Trade One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Truyền Thông Thương Mại Vtk
32
进口笔数
0
出口笔数
$664.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106367618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BTMQKH |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 125, phố 8-3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUYỀN THÔNG THƯƠNG MẠI VTK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 125, phố 8-3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913584617 |
| 邮箱 | vhkcoma@gmail.com |
| 传真 | 0436367543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $664.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $113.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 4 | $97.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $87.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $54.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| F. Uchiyama & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.4K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.7K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $30.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 1 | $22.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | $18.3K |
| 2026-01-30 | 360度挖掘机 | F UCHIYAMA & CO LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-01-30 | 360度挖掘机 | F UCHIYAMA & CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-01-12 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $16.6K |
| 2025-12-08 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $17.1K |
| 2025-09-17 | 360度挖掘机 | SAI JUKI ENGINEERING LTD | 日本 | $16.3K |
| 2025-09-17 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-09-17 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-09-17 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $10.0K |