NHK Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhk Toàn Cầu
16
进口笔数
0
出口笔数
$303.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106858038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWFJH5P |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 11, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHK TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NHK GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 phố Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436816969 |
| 邮箱 | nhk.global.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $303.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 13 | $280.9K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Alliant Energy | 印度 | 3 | $22.9K | 其他高压电路装置、高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $10.6K |
| 2025-01-15 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $16.2K |
| 2025-01-02 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $10.6K |
| 2025-01-02 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $10.6K |
| 2024-12-31 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $17.6K |
| 2024-12-31 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $17.6K |
| 2024-12-31 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.8K |
| 2024-12-31 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $10.7K |
| 2024-12-31 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $16.0K |
| 2024-12-31 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.3K |