Dai Hai Trinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI HảI TRìNH
282
进口笔数
0
出口笔数
$20.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402167496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCU16V4 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 44 Hằng Phương Nữ Sĩ, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI HẢI TRÌNH |
| 企业英文名称 | DAI HAI TRINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84776666927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 269 | $19.14M |
| 巴基斯坦 | 12 | $1.16M |
| 缅甸 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL-MR Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 204 | $15.07M | 碾磨大米、碎米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 12 | $1.16M | 碾磨大米、其他玉米 |
| S.G. International | 印度 | 12 | $750.7K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 6 | $546.2K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 8 | $453.7K | 碾磨大米、其他干果 |
| Tulsigreen Agri Exim Private Ltd. | 印度 | 5 | $343.5K | 干鹰嘴豆、其他粟米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $300.3K | 碾磨大米、糙米 |
| OM India Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $293.9K | 碾磨大米、未梳棉 |
| Dmk International Trading | 印度 | 5 | $257.1K | 碾磨大米、糙米 |
| D.M.K. International Trading | 印度 | 4 | $203.5K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 碎米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $41.9K |
| 2026-04-24 | 碎米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $41.9K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $41.9K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $41.9K |