Dai Hai Trinh Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI HảI TRìNH

282
进口笔数
0
出口笔数
$20.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $482.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $660.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.80M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.42M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $876.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $625.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $482.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $660.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.57M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.80M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.42M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $876.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $625.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402167496
企查查编码QVNVCU16V4
成立日期2022-10-11
联系地址44 Hằng Phương Nữ Sĩ, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI HẢI TRÌNH
企业英文名称DAI HAI TRINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84776666927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100590其他玉米
230690其他油渣饼
090421干辣椒
120242去壳花生
230330酿造废料
071331干绿豆
100620糙米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度269$19.14M
巴基斯坦12$1.16M
缅甸1$27.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AL-MR Agro Industries Pvt. Ltd.印度204$15.07M碾磨大米、碎米
Asif Rice Mills巴基斯坦12$1.16M碾磨大米、其他玉米
S.G. International印度12$750.7K碾磨大米、其他鲜果
Soyagreen Private Ltd.印度6$546.2K碾磨大米、干辣椒
Safe Agritrade Private Ltd.印度8$453.7K碾磨大米、其他干果
Tulsigreen Agri Exim Private Ltd.印度5$343.5K干鹰嘴豆、其他粟米
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度3$300.3K碾磨大米、糙米
OM India Trading Co. Pvt. Ltd.印度7$293.9K碾磨大米、未梳棉
Dmk International Trading印度5$257.1K碾磨大米、糙米
D.M.K. International Trading印度4$203.5K碾磨大米、糙米

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$10.8K
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$10.8K
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$25.1K
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$10.8K
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$25.1K
2026-04-29碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$10.8K
2026-04-24碎米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$41.9K
2026-04-24碎米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$41.9K
2026-04-17碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$41.9K
2026-04-17碾磨大米AL-MR AGRO INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$41.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Hai Trinh Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →