Pomina 2 Steel Corporation
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP POMINA 2
- 邮箱1
200
进口笔数
100
出口笔数
$91.91M
进口金额
$60.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-11-02
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500793105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13CB3T9 |
| 成立日期 | 2007-04-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP POMINA 2 |
| 企业英文名称 | POMINA 2 STEEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842543922521 |
| 邮箱 | info@thepvietsms.com |
| 传真 | +842543922446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $74.32M |
| 马来西亚 | 30 | $7.89M |
| 中国 | 110 | $4.04M |
| 柬埔寨 | 3 | $2.27M |
| 中国香港 | 1 | $1.28M |
| 中国澳门 | 1 | $1.02M |
| 韩国 | 3 | $465.7K |
| 特立尼达和多巴哥 | 2 | $304.9K |
| 西班牙 | 4 | $177.4K |
| 印度 | 12 | $65.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 97 | $60.78M |
| 越南 | 3 | $152.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nansei Steel Co., Ltd. | 日本 | 24 | $59.79M | 其他钢铁废料 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 136 | $11.33M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 2 | $4.84M | 运输集装箱、980200 |
| Dai Nghia Phnom Penh Industrial Mechanical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $2.27M | 其他钢铁废料 |
| Taegutec Ltd. | 韩国 | 2 | $438.3K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Fangda Carbon New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $371.9K | 炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Ramusaken Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $304.9K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| HONG KONG VIGOROUS FERRIK CO LTD | 中国香港 | 3 | $158.6K | 炉用碳电极、人造纤维纱 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 5 | $123.3K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| HONG KONG VIGOROUS FERRIK COMPANY LIMITED | 中国香港 | 3 | $121.3K | 炉用碳电极 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 68 | $37.91M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 27 | $22.21M | 变形钢筋、其他钢棒 |
| Yi Chakriya Supplies Construction Materials | 柬埔寨 | 2 | $660.8K | 合金钢棒材、其他合金钢条 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $152.9K | 高铝耐火陶瓷、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 高铝耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 高铝耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $582 |
| 2026-07-31 | 高铝耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 高铝耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 高铝耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 高含量耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 高含量耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-29 | 高含量耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $662 |
| 2026-07-29 | 高含量耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 高含量耐火砖 | Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $4.1K |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.8K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.4K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $258.3K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.4K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $103.5K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.8K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $103.5K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50.9K |
| 2025-11-02 | 变形钢筋 | Lim Hok Chhourn Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $258.3K |