My Kieu Nha Trang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Mỹ KIềU NHA TRANG
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$508.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201934920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQKF6NU |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | 302 Quốc Lộ 1A, Lương Hòa, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ KIỀU NHA TRANG |
| 企业英文名称 | MY KIEU NHA TRANG TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302 Quốc Lộ 1A, Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84394243779 |
| 邮箱 | Mykieulsnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $424.3K |
| 中国 | 7 | $84.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinshuochang Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $111.0K | 非食用藻类、未加工动物产品 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $79.1K | 非食用藻类、天然石材铺路石 |
| Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.1K | 非食用藻类 |
| Dalian Daxing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $45.0K | 非食用藻类 |
| Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.2K | 非食用藻类 |
| Anoux (Dalian) Trade Ltd. | 越南 | 3 | $37.1K | 非食用藻类 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shandong Ziyuan Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 非食用藻类、海蜇 |
| Ningbo Yinyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 非食用藻类、假发用加工毛发 |
| Yuncheng Bangyun Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.6K | 非食用藻类、未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非食用藻类 | NINGBO YINYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-16 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-08-25 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-20 | 非食用藻类 | NINGBO YINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-08-11 | 非食用藻类 | DALIAN DAXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-08-02 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-07-28 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-07-09 | 非食用藻类 | NINGBO YINYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $20.7K |
| 2024-10-10 | 非食用藻类 | SHENZHEN SHUNYUAN TONGDA TRADING CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2024-08-29 | 非食用藻类 | SHANDONGZIYUAN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |