Hoang My Handmade Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 695 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Mỹ Nghệ Hoàng Mỹ
24
进口笔数
695
出口笔数
$176.3K
进口金额
$4.83M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304356826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XVT13H |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | 39 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ HOÀNG MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02516254885 |
| 邮箱 | sondo@hoangmypotters.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $173.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.9K |
| 中国 | 4 | $545 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 424 | $3.63M |
| 新加坡 | 182 | $730.2K |
| 越南 | 19 | $336.7K |
| 澳大利亚 | 37 | $89.0K |
| 英国 | 32 | $49.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 9 | $172.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 3 | $436 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $290 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 653 | $3.83M | 其他木家具、棉制装饰品 |
| Ross Dress For Less Inc | 美国 | 23 | $641.6K | 簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $219.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Ross Procurement Inc | 美国 | 3 | $140.1K | 其他铝制品、棉制盥洗织物 |
| Williams-Sonoma, Inc. | 美国 | 9 | $382 | 其他木家具、卧室木家具 |
| Rabin Khusu | 尼泊尔 | 1 | $176 | 干杂蘑菇、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $109 |
| 2026-03-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $99 |
| 2026-03-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $82 |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $143.6K |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $28.2K |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $132 |
| 2025-12-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $109 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $68 |
| 2025-12-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $23 |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $99 |
出口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷装饰品 | Ross Dress For Less Inc | 美国 | $2.7K |