Hoang My Handmade Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 695 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gốm Mỹ Nghệ Hoàng Mỹ

24
进口笔数
695
出口笔数
$176.3K
进口金额
$4.83M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $521.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2024-03进口 $391 · 1 笔出口 $147.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 22 笔2024-06进口 $10 · 2 笔出口 $133.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 13 笔2024-11进口 $333 · 2 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-12进口 $333 · 2 笔出口 $131.4K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.4K · 60 笔2025-02进口 $496 · 4 笔出口 $93.8K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 27 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $235.8K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 28 笔2025-11进口 $249 · 2 笔出口 $55.8K · 10 笔2025-12进口 $332 · 2 笔出口 $201.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 19 笔2026-02进口 $171.8K · 2 笔出口 $119.7K · 8 笔2026-03进口 $290 · 2 笔出口 $159.5K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 4 笔2024-03进口 $391 · 1 笔出口 $147.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 22 笔2024-06进口 $10 · 2 笔出口 $133.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 13 笔2024-11进口 $333 · 2 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-12进口 $333 · 2 笔出口 $131.4K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $521.4K · 60 笔2025-02进口 $496 · 4 笔出口 $93.8K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 27 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $235.8K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 28 笔2025-11进口 $249 · 2 笔出口 $55.8K · 10 笔2025-12进口 $332 · 2 笔出口 $201.5K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 19 笔2026-02进口 $171.8K · 2 笔出口 $119.7K · 8 笔2026-03进口 $290 · 2 笔出口 $159.5K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0304356826
企查查编码QVN3XVT13H
成立日期2006-05-08
联系地址39 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM MỸ NGHỆ HOÀNG MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39 Lê Thạch, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话02516254885
邮箱sondo@hoangmypotters.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品
691200非瓷质陶瓷制品
071239干杂蘑菇
080132去壳腰果
081340其他干果
090122脱因烘焙咖啡
121299其他食用蔬菜
190230制备面食
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$173.9K
新加坡2$1.9K
中国4$545

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国424$3.63M
新加坡182$730.2K
越南19$336.7K
澳大利亚37$89.0K
英国32$49.3K
尼泊尔1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度9$172.3K印刷标签、其他塑料制品
Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$1.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度7$1.3K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港3$436印刷标签、其他半导体介质
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度2$290印刷标签、其他纸制品
Fineline Technologies Ltd.中国1$109印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡653$3.83M其他木家具、棉制装饰品
Ross Dress For Less Inc美国23$641.6K簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Fleming International Vietnam Ltd.越南6$219.0K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Ross Procurement Inc美国3$140.1K其他铝制品、棉制盥洗织物
Williams-Sonoma, Inc.美国9$382其他木家具、卧室木家具
Rabin Khusu尼泊尔1$176干杂蘑菇、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$109
2026-03-03印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$99
2026-03-03印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$82
2026-02-27印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$143.6K
2026-02-27印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$28.2K
2025-12-25印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$132
2025-12-25印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$109
2025-12-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$68
2025-12-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD印度$23
2025-11-10印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$99

出口(共 695)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.8K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.8K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.8K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K
2026-04-29其他陶瓷装饰品Ross Dress For Less Inc美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hoang My Handmade Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →