Hai Duong Logistics Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,029 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần giao nhận kho vận Hải Dương
3,029
进口笔数
0
出口笔数
$175.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
124
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800264604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU8ACU0 |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | Km 48. quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KHO VẬN HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 48. quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842200892158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,514 | $83.01M |
| 沙特阿拉伯 | 164 | $44.24M |
| 中国 | 964 | $28.37M |
| 马来西亚 | 322 | $6.16M |
| 韩国 | 152 | $5.79M |
| 泰国 | 180 | $1.95M |
| 中国香港 | 22 | $1.50M |
| 俄罗斯 | 17 | $1.21M |
| 中国台湾 | 32 | $939.6K |
| 新加坡 | 89 | $692.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Restar Electronics Korea Corp. | 韩国 | 460 | $50.14M | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Saudi Basic Industries Corporation (SABIC) | 沙特阿拉伯 | 162 | $44.14M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 246 | $11.92M | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Fuji Chemi Trading Co., Ltd. | 日本 | 150 | $9.18M | 自粘塑料片、衬背铜箔 |
| SHPP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 143 | $6.28M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Sin Line Tek Electronic (H.K.) Ltd. | 中国 | 125 | $5.00M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Senju (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 177 | $4.45M | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 118 | $3.94M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 186 | $3.33M | 多层陶瓷电容、其他电感器 |
| Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 日本 | 82 | $673.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Guangdong Taichang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | HONG KONG WING CHUN LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | Guangdong Taichang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 马来西亚 | $424 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-07-31 | 音频设备零件 | HONG KONG WING CHUN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | Marubeni Ele Next Co., Ltd. | 印度 | $23 |