Thai House Production Trading Service Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM DV NHà THư THáI

133
进口笔数
58
出口笔数
$2.19M
进口金额
$323.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-05-03
最近出口
25
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-09进口 $313.2K · 21 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $164.7K · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-12进口 $205.0K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $105.1K · 6 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $105.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $530.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 252023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-09进口 $313.2K · 21 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $164.7K · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $78.2K · 4 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-12进口 $205.0K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $105.1K · 6 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.7K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $105.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $192.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $530.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316860611
企查查编码QVNRAC2WD9
成立日期2021-05-17
联系地址280/1 Lò Lu, khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NHÀ THƯ THÁI
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址280/1 Lò Lu, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84239107207
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070490其他芸苔属蔬菜
071232干木耳
200599其他蔬菜制品
071040冷冻甜玉米
070410花椰菜西兰花
200600糖渍植物制品
071029其他豆类蔬菜
940159藤柳座椅
940330木制办公家具

出口

HS 编码产品
940159藤柳座椅
940330木制办公家具
442090木制品
442011热带木装饰品
940152竹座椅
830610贱金属铃铛
940350卧室木家具
940382竹制家具
460121竹编产品
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$2.18M
越南1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾54$312.9K
新加坡3$8.6K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Songyi Trade Co., Ltd.中国12$406.1K干木耳、干杂蘑菇
Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd.中国11$242.4K冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Qingdao Grand Union Food Co., Ltd.中国11$188.2K鲜洋葱青葱
Agrigulf Ltd.中国11$181.6K鲜洋葱青葱
Anqiu Taihin Food Co., Ltd.中国14$162.2K整姜、鲜洋葱青葱
Qingdao Ruifudi Agricultural Products Co., Ltd.中国6$140.4K鲜洋葱青葱
Qingdao Rishengchang Agricultural Products Co., Ltd.中国7$137.3K其他芸苔属蔬菜
Shen Nong Shi (Fujian) Agricultural Products Technology Co., Ltd.中国7$110.0K其他蔬菜制品、干木耳
Kaifeng Jixing Agricultural Products Co., Ltd.中国6$109.3K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd.中国6$70.2K玩具模型、婴儿车

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSOU DAH TRADE CO., LTD.中国台湾12$85.9K藤柳座椅、木制办公家具
KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾18$70.1K热带木装饰品、木制品
Hung Hsuan Religion Trading越南8$54.7K男式化纤服装、燃烧类香料
SUNG YU INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO., LTD中国台湾6$41.7K藤柳座椅、木制办公家具
JING YIANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国台湾6$38.2K藤柳座椅、木制办公家具
BANG HARNG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾1$8.6K热带木装饰品、木制品
CHUAN JIA ENTERPRISE CO中国台湾1$7.4K非热带木装饰品、钢铁丝制品
TSAI CHYI FURNITURE CO LTD中国台湾2$6.4K热带木装饰品、藤柳座椅
Freight Mark Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$3.3K其他磺胺类、塑料/纺织手提包
AEO Freight Pte. Ltd.新加坡1$2.7K其他医疗器具、其他干果

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他蔬菜制品Yutai County Golden Circle Agricultural Products Processing Co., Ltd.中国$5.1K
2025-11-21冷冻甜玉米WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36.0K
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$525
2025-11-20其他蔬菜制品JINXIANG TIANJIA FOOD CO LTD中国$10.0K
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$22.5K
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$18.3K
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$897
2025-11-20干木耳FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD中国$9.4K
2025-11-19鲜洋葱青葱GAOMI SHENGHUA FOOD CO LTD中国$27.0K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-03木制办公家具KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$60
2025-05-03藤柳座椅KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$30
2025-05-03热带木装饰品KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$288
2025-05-03木制品KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$128
2025-05-03竹座椅KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$200
2025-05-03木制品KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$64
2025-05-03藤柳座椅KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$36
2025-05-03竹座椅KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$120
2025-05-03热带木装饰品KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$192
2025-05-03木制品KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$90

相关企业 · 同类产品

Thai House Production Trading Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →