Thai House Production Trading Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM DV NHà THư THáI
133
进口笔数
58
出口笔数
$2.19M
进口金额
$323.1K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-05-03
最近出口
25
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316860611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAC2WD9 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 280/1 Lò Lu, khu phố Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV NHÀ THƯ THÁI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280/1 Lò Lu, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84239107207 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $2.18M |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $312.9K |
| 新加坡 | 3 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Songyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $406.1K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $242.4K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Qingdao Grand Union Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $188.2K | 鲜洋葱青葱 |
| Agrigulf Ltd. | 中国 | 11 | $181.6K | 鲜洋葱青葱 |
| Anqiu Taihin Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $162.2K | 整姜、鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Ruifudi Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Rishengchang Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.3K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Shen Nong Shi (Fujian) Agricultural Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $110.0K | 其他蔬菜制品、干木耳 |
| Kaifeng Jixing Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.3K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.2K | 玩具模型、婴儿车 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSOU DAH TRADE CO., LTD. | 中国台湾 | 12 | $85.9K | 藤柳座椅、木制办公家具 |
| KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 18 | $70.1K | 热带木装饰品、木制品 |
| Hung Hsuan Religion Trading | 越南 | 8 | $54.7K | 男式化纤服装、燃烧类香料 |
| SUNG YU INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $41.7K | 藤柳座椅、木制办公家具 |
| JING YIANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $38.2K | 藤柳座椅、木制办公家具 |
| BANG HARNG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 热带木装饰品、木制品 |
| CHUAN JIA ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $7.4K | 非热带木装饰品、钢铁丝制品 |
| TSAI CHYI FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.4K | 热带木装饰品、藤柳座椅 |
| Freight Mark Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 其他磺胺类、塑料/纺织手提包 |
| AEO Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 其他医疗器具、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他蔬菜制品 | Yutai County Golden Circle Agricultural Products Processing Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-21 | 冷冻甜玉米 | WEIFANG KEYIDEA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-11-20 | 其他蔬菜制品 | JINXIANG TIANJIA FOOD CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $897 |
| 2025-11-20 | 干木耳 | FUJIAN SONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-19 | 鲜洋葱青葱 | GAOMI SHENGHUA FOOD CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 木制办公家具 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2025-05-03 | 藤柳座椅 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2025-05-03 | 热带木装饰品 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $288 |
| 2025-05-03 | 木制品 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $128 |
| 2025-05-03 | 竹座椅 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-05-03 | 木制品 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2025-05-03 | 藤柳座椅 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2025-05-03 | 竹座椅 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2025-05-03 | 热带木装饰品 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $192 |
| 2025-05-03 | 木制品 | KO YUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $90 |