TKF Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TKF
13
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317778374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR6FM52 |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | P2.02 Lầu 2- Tòa nhà Satra Đồng Khởi, 58 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TKF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84844216565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $40.9K |
| 中国 | 2 | $93 |
| 泰国 | 2 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Listen Up Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| The Golden Duck Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| GUAN CHONG COCOA MANUFACTURER S | 马来西亚 | 1 | $85 | 无糖可可粉、可可脂油 |
| Boonyada Plangsiri | 泰国 | 1 | $58 | 其他干果、糖渍植物制品 |
| River Kwai International Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33 | 甜玉米制品、汤料制品 |
| URSTORE SDN BHD (TGD) | 马来西亚 | 1 | $14 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| BEARLIM TRADING GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | THE GOLDEN DUCK PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | THE GOLDEN DUCK PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | THE GOLDEN DUCK PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | THE GOLDEN DUCK PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $187 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $187 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $187 |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | LISTEN UP PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |