Viet Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Hương
85
进口笔数
7
出口笔数
$1.69M
进口金额
$117.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-06
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400404751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ2MMXM |
| 成立日期 | 2001-12-01 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Quang Châu, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Thôn Quang Châu, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842363684999 |
| 邮箱 | info@viethuongvn.vn |
| 官网 | viethuongceramic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 77 | $1.65M |
| 中国 | 8 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $67.0K |
| 越南 | 2 | $33.5K |
| 中国 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tree Tile LLP | 印度 | 46 | $1.00M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ASIAN GRANITO INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $380.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Velloza Granito LLP | 印度 | 21 | $264.5K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Foshan Orizzon Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.3K | 低吸水率瓷砖 |
| Moidetcar (Foshan) Display Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Skysun Cera Decorators | 印度 | 1 | $6.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Guangdong Bode Fine Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 低吸水率瓷砖 |
| Kalyan Glaze Tiles | 印度 | 1 | $31 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET HUONG TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $67.0K | 混合调味料 |
| Viet Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 混合调味料 |
| 916c3fe8d0e16408d9cf30620b66d9ba | 1 | $16.7K |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | TREE TILE LLP | 印度 | $10.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 混合调味料 | — | 中国 | $16.7K |
| 2025-08-28 | 混合调味料 | Viet Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2025-05-31 | 混合调味料 | VIET HUONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $16.7K |
| 2025-04-16 | 混合调味料 | VIET HUONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $16.7K |
| 2025-02-19 | 混合调味料 | VIET HUONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $16.7K |
| 2024-12-18 | 混合调味料 | Viet Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2023-03-31 | 混合调味料 | VIET HUONG TRADING CO LTD | 中国香港 | $16.7K |