Fosaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOSACO
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$562.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301457992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK6K01G |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOSACO |
| 企业英文名称 | FOSACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842837928922 |
| 邮箱 | fosacocuchi@gmail.com |
| 官网 | fosaco.com |
| 传真 | 0837928910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 640亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $277.9K |
| 美国 | 33 | $247.0K |
| 加拿大 | 7 | $10.8K |
| 日本 | 6 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenex United States, Inc. | 美国 | 43 | $324.2K | 无根插枝、其他活植物 |
| Costa Farms LLC | 美国 | 11 | $99.3K | 其他活植物、植物纺织纤维 |
| Costa Farms, LLC | 美国 | 6 | $44.8K | 其他活植物、非乙烯塑料袋 |
| Miura Engei Co., Ltd. | 越南 | 21 | $25.5K | 其他活植物 |
| Greenex International | 越南 | 9 | $23.7K | 其他活植物 |
| Greenex International Inc. | 美国 | 5 | $19.8K | 其他活植物 |
| Greenex International | 加拿大 | 7 | $10.8K | 无根插枝、其他活植物 |
| Costa Farms, LLC | 越南 | 1 | $7.5K | 其他活植物 |
| Miura Engei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $7.0K | 其他活植物 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | GREENEX INTERNATIONAL INC | — | $6.0K |
| 2026-03-24 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 其他活植物 | GREENEX INTERNATIONAL INC | — | $3.0K |
| 2026-03-05 | 其他活植物 | COSTA FARMS LLC | 美国 | $11.1K |
| 2026-03-02 | 其他活植物 | Miura Engei Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 其他活植物 | GREENEX UNITED STATES INC | 美国 | $6.2K |