Lien A Dong A Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 312 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên á Đông á
312
进口笔数
0
出口笔数
$8.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313137161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK25RT39 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | 3 đường S7, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN Á ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 đường T1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838161216 |
| 邮箱 | info.ladaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $7.08M |
| 韩国 | 30 | $1.23M |
| 印度 | 5 | $223.5K |
| 中国台湾 | 2 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Heaven Tex Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.09M | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Hyundai Sungwoo Solite | 越南 | 23 | $997.1K | 铅酸启动电池、瓦楞纸箱 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $739.2K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Hebei Dite Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 15 | $717.6K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $473.2K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Xiaoju Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $466.9K | 50-300升容器、彩色合成针织布 |
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 25 | $383.3K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $215.0K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Lanxi Shuangjin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $205.0K | 绗缝纺织品、彩色合成针织布 |
| Zhejiang Rongbei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $167.8K | 彩色合成针织布、染色合成经编布 |
近期贸易明细
进口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | GUANGDONG XIONGXING HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $6.9K |