International Agricultural Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 864 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN QUốC Tế
864
进口笔数
13
出口笔数
$43.94M
进口金额
$160.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
41
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102578801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7BEU2Q |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Sudico, khu đôthị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Sudico, khu đôthị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437878896 |
| 邮箱 | info@inter-agri.com.vn |
| 传真 | +842437878894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 320 | $18.63M |
| 马来西亚 | 227 | $9.26M |
| 法国 | 95 | $6.46M |
| 荷兰 | 59 | $3.80M |
| 土耳其 | 35 | $1.48M |
| 捷克 | 36 | $1.36M |
| 挪威 | 22 | $616.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $525.0K |
| 立陶宛 | 16 | $490.4K |
| 阿根廷 | 15 | $446.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $150.3K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fornazor International Inc. | 美国 | 162 | $13.79M | 大豆油渣、淀粉残渣 |
| Ecolex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 227 | $9.26M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Nutristar Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $6.46M | 猫狗饲料、丙酸化合物 |
| Denkavit Nederland B.V. | 荷兰 | 57 | $3.72M | 猫狗饲料、40厘米以下纸袋 |
| Fayrefield Foods, LLC | 美国 | 63 | $1.93M | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Chr. Hansen Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $1.45M | 猫狗饲料、微生物毒素及培养物 |
| Szalpol Andrzej Szala | 土耳其 | 28 | $1.44M | 乳清制品 |
| Interra International LLC | 美国 | 28 | $918.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 挪威 | 22 | $616.3K | 乳清制品 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 阿根廷 | 15 | $446.5K | 乳清制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $150.3K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Nutristar Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 猫狗饲料 |
| Animal Supplement & Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 864)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 乳清制品 | FAYREFIELD FOODS LLC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 乳清制品 | FAYREFIELD FOODS LLC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $61.8K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $61.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | DENKAVIT NEDERLAND B.V | 荷兰 | $61.8K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | DENKAVIT NEDERLAND B.V | 荷兰 | $61.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $32.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NUTRISTAR ASIA PTE LTD. | 法国 | $49.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $4.8K |
| 2025-09-10 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $33.5K |
| 2025-08-23 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $5.6K |
| 2024-10-22 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $19.9K |
| 2024-10-12 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $7.4K |
| 2024-10-12 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $0 |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $980 |
| 2024-08-29 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $21.3K |
| 2024-07-22 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $9.8K |
| 2024-04-08 | 猫狗饲料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $18.7K |