International Agricultural Products Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 974 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN QUốC Tế

974
进口笔数
15
出口笔数
$50.45M
进口金额
$211.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-23
最近出口
41
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.53M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $857.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $628.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $910.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $679.0K · 15 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-05进口 $1.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $796.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 32 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-08进口 $1.04M · 21 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $818.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $1.67M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.45M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.87M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $806.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 21 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $965.3K · 20 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.36M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 35 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $3.53M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.28M · 40 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-06进口 $2.49M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.74M · 24 笔出口 $36.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $857.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $628.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $632.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $910.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $679.0K · 15 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-05进口 $1.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $796.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.49M · 32 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-08进口 $1.04M · 21 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $818.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $1.67M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.45M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.87M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $806.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 21 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-09进口 $965.3K · 20 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-10进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.36M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.41M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.87M · 35 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-04进口 $3.53M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.28M · 40 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-06进口 $2.49M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.74M · 24 笔出口 $36.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102578801
企查查编码QVNQ7BEU2Q
成立日期2007-12-25
联系地址Tầng 12, tòa nhà Sudico, khu đôthị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà Sudico, khu đôthị Mỹ Đình - Mễ Trì, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842437878896
邮箱info@inter-agri.com.vn
传真+842437878894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品
230400大豆油渣
151190精炼棕榈油
170211高纯度乳糖
291631苯甲酸化合物
902750光学辐射仪器
230330酿造废料
382319工业脂肪酸
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国378$22.28M
马来西亚244$10.20M
法国108$7.25M
荷兰67$4.29M
土耳其38$1.69M
捷克42$1.68M
印度尼西亚19$654.0K
挪威22$616.3K
立陶宛16$490.4K
阿根廷15$446.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$201.6K
越南1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fornazor International Inc.美国194$16.34M肉粉粒、大豆油渣
Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚244$10.20M猫狗饲料、其他化学制剂
Nutristar Asia Pte. Ltd.新加坡108$7.25M猫狗饲料、丙酸化合物
Denkavit Nederland B.V.荷兰65$4.21M猫狗饲料、淀粉残渣
Fayrefield Foods, LLC美国79$2.68M乳清制品、高纯度乳糖
CHR. HANSEN MALAYSIA SDN BHD马来西亚44$1.82M猫狗饲料、其他食品制剂
Szalpol Andrzej Szala土耳其31$1.65M乳清制品、404101
Interra International LLC美国28$918.1K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Specialty Ingredient Management Inc.挪威22$616.3K乳清制品
Specialty Ingredient Management Inc.阿根廷15$446.5K乳清制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝11$150.3K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝2$51.4K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳
Nutristar Asia Pte. Ltd.新加坡1$5.3K猫狗饲料
ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL美国1$4.8K猫狗饲料、其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 974)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29乳清制品Szalpol Andrzej Szala土耳其$71.5K
2026-07-29乳清制品Szalpol Andrzej Szala土耳其$71.5K
2026-07-28猫狗饲料Denkavit Nederland B.V.荷兰$123.3K
2026-07-28大豆油渣Fornazor International Inc.美国$23.9K
2026-07-27猫狗饲料Nutristar Asia Pte. Ltd.法国$38.6K
2026-07-24猫狗饲料Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚$34.2K
2026-07-21精炼棕榈油Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚$105.8K
2026-07-21精炼棕榈油Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚$79.4K
2026-07-21猫狗饲料Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚$27.0K
2026-07-21猫狗饲料Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚$85.6K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23猫狗饲料Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$36.5K
2026-05-06猫狗饲料Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-03-02猫狗饲料ANIMAL SUPPLEMENT & PHARMACEUTICAL—$4.8K
2025-09-10猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$33.5K
2025-08-23猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$5.6K
2024-10-22猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$19.9K
2024-10-12猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$7.4K
2024-10-12猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$0
2024-10-09猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$980
2024-08-29猫狗饲料Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$21.3K

相关企业 · 同类产品

International Agricultural Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →