Nhat Hoang Flower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Nhật Hoàng
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313044566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8Y083X |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | B11/20 tổ 21, khu phố 6, đường Trung Mỹ Tây 16, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA NHẬT HOÀNG |
| 企业英文名称 | NHAT HOANG FLOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11/20 tổ 21, khu phố 6, đường Trung Mỹ Tây 16, phường Trung Mỹ Tây(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909979395 |
| 邮箱 | keviltran82@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 36 | $1.30M |
| 法国 | 4 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 15 | $682.5K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 9 | $344.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| C. Steenvoorden B.V. | 荷兰 | 5 | $148.4K | 休眠活植物、601100 |
| VWS Export Import of Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 5 | $123.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Florist Park B.V. | 荷兰 | 2 | $45.6K | 休眠活植物 |
| Zabo Plant B.V. | 法国 | 1 | $9.1K | 休眠活植物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $3.8K |
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $7.9K |
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $185 |
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $26.7K |
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $3.8K |
| 2024-02-19 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $15.2K |
| 2023-10-30 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $5.1K |
| 2023-10-30 | 休眠活植物 | FLORIST PARK B.V. | 荷兰 | $4.8K |
| 2023-10-30 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $3.1K |
| 2023-10-30 | 休眠活植物 | P.F. ONINGS BV | 荷兰 | $6.4K |