TRUNG VINH CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Vinh
5
进口笔数
0
出口笔数
$357.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303398809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACSN9XY |
| 成立日期 | 2004-07-19 |
| 联系地址 | 109/19C Nguyễn Văn Luông, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/19C Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0221 - Khai thác gỗ 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913964006 |
| 邮箱 | trungvinhco2004@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0854062826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 950825 | 水上乐园设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $357.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | 5 | $357.5K | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 焊接钢管 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $439 |
| 2025-06-27 | 焊接钢管 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | HK RONGWEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $855 |