RIO FURNITURE & ARCHITECTURE LTD CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và NộI THấT RIO
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$21.8K
出口金额
—
最近进口
2024-10-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201985741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0WN7X4 |
| 成立日期 | 2019-09-28 |
| 联系地址 | Số 10 B186 T6, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT RIO |
| 企业英文名称 | RIO FURNITURE AND ARCHITECTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $21.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | 2 | $11.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 其他木家具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $475 |
| 2024-10-28 | 木托盘 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $469 |
| 2024-10-28 | 木制办公家具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $172 |
| 2024-10-28 | 非热带木门 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $161 |
| 2024-10-28 | 贱金属铰链 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $280 |
| 2024-10-28 | 其他木家具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $756 |
| 2024-10-28 | 木制办公家具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $80 |
| 2024-10-28 | 贱金属配件 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 其他木家具 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $384 |
| 2024-10-28 | 其他电气开关 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $30 |