Cat Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻橙汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CáT ANH
13
进口笔数
0
出口笔数
$258.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801365347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UMAFY6 |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 927 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÁT ANH |
| 企业英文名称 | CAT ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN2, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84971228264 |
| 邮箱 | info@catanh.vn |
| 官网 | www.catanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200911 | 冷冻橙汁 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $199.4K |
| 中国台湾 | 2 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longhai Yuaniu Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $163.8K | 冷冻橙汁、单一柑橘汁 |
| KAI FENG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $59.2K | 其他单一果蔬汁 |
| Hainan Yeetree Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他食品制剂 |
| Zhejiang Jingming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 30度以下葡萄汁 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 30度以下葡萄汁 | ZHEJIANG JINGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-05-22 | 其他单一果蔬汁 | KAI FENG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $8 |
| 2023-05-22 | 其他单一果蔬汁 | KAI FENG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $29.6K |
| 2023-04-27 | 冷冻橙汁 | LONGHAI YUANJIU FOOD CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-03-06 | 其他单一果蔬汁 | KAI FENG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $8 |
| 2023-03-06 | 其他单一果蔬汁 | KAI FENG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $29.6K |
| 2023-03-04 | 冷冻橙汁 | LONGHAI YUANJIU FOOD CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-03-04 | 冷冻橙汁 | LONGHAI YUANJIU FOOD CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-03-04 | 冷冻橙汁 | Longhai Yuaniu Food Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2023-03-02 | 其他食品制剂 | HAINAN YEETREE INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $20.0K |