IMS Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ims Việt Nam
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106132574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM93CCW |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà A41 - khu A1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMS VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A41 - khu A1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84978161116 |
| 邮箱 | theanhhn2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $58.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $22.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| TDI Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296 | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $12 |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $31 |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $23 |
| 2026-03-20 | 其他轴承 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $52 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $12 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $26 |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $38 |
| 2025-12-10 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $66 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $208 |