IMS Vietnam Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ims Việt Nam

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$58.9K
出口金额
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $499 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106132574
企查查编码QVNYM93CCW
成立日期2013-03-26
联系地址Số nhà A41 - khu A1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IMS VIỆT NAM
企业英文名称IMS VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà A41 - khu A1, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84978161116
邮箱theanhhn2010@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
854449绝缘电线
400911硫化橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
741129铜合金管
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$58.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$28.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南25$22.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南3$4.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南3$2.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$296非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20气体过滤机械CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$12
2026-03-20滚珠轴承CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$31
2026-03-20硫化橡胶管CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$23
2026-03-20其他轴承CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$52
2026-03-20阀门龙头CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$1.3K
2026-03-20气体过滤机械CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$12
2026-03-20其他钢铁管件CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$26
2026-03-20滚珠轴承CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI)越南$38
2025-12-101000伏以下插头插座CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$66
2025-12-10绝缘电线Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$208

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IMS Vietnam Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →