Mai Hien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI HIềN
16
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310474899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7GH7RN |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI HIỀN |
| 企业英文名称 | MAI HIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84977186166 |
| 邮箱 | maihienhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $44.3K |
| 中国 | 2 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $44.3K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| a0546932d7e6da268a7ed62587c320e1 | 1 | $2.3K | ||
| Huatac Group Corporation | 中国 | 1 | $2.3K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 气动工具零件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $124 |
| 2026-03-19 | 非螺纹钢销 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-03-19 | 螺纹钢制管件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $39 |
| 2026-03-19 | 其他钢弹簧 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-02-24 | 其他钢弹簧 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-02-24 | 非螺纹钢销 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $56 |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-02-24 | 贱金属盖 | Yangsan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $27 |