Tam Phuc Electrical Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHâN PHốI THIếT Bị ĐIệN TâM PHúC
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$318.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315946915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W2TKUP |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 6/4B Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN TÂM PHÚC |
| 企业英文名称 | TAM PHUC ELECTRICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/4B Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp vá các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918808005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 7 | $145.2K |
| 中国 | 7 | $115.8K |
| 新西兰 | 7 | $55.3K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YW Benny Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.5K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Sineford Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.1K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 丹麦 | $661 |
| 2024-06-29 | 压力测量仪 | YW BENNY TRADING CO | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-29 | 压力测量仪 | YW BENNY TRADING CO | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 新西兰 | $898 |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 丹麦 | $4.1K |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 新西兰 | $767 |
| 2024-06-29 | 静止变流器 | YW BENNY TRADING CO | 丹麦 | $826 |
| 2024-06-29 | 压力测量仪 | YW BENNY TRADING CO | 中国 | $400 |