Young Quang Plus Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YOUNG QUANG PLUS VIệT NAM

3
进口笔数
6
出口笔数
$73.4K
进口金额
$49.2K
出口金额
2023-09-11
最近进口
2023-11-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313933893
企查查编码QVNHNRG8Y1
成立日期2016-07-26
联系地址357 Lã Xuân Oai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG QUANG PLUS VIỆT NAM
企业英文名称YOUNG QUANG PLUS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/5 Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84985129396
邮箱Laiquan101179@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
271019非轻质石油
400911硫化橡胶管
401031V肋传动带(60-180cm)
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
841490泵及压缩机零件
841950工业热交换器
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
340399其他润滑剂
731100钢制气罐
841480其他气泵
841939工业干燥机
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$61.4K
中国1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$49.2K
安道尔1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMMANUEL韩国2$61.4K非轻质石油、硫化橡胶管
Tianjin Hanshin Houyuan Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$12.0K其他气泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCV Corp Co., Ltd.越南2$43.8K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K未装配光学元件、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-11其他气泵TIANJIN HANSHIN HOUYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$12.0K
2023-07-03其他气泵LMMANUEL韩国$9.5K
2023-07-03工业热交换器LMMANUEL韩国$3.5K
2023-02-27阀门龙头LMMANUEL韩国$840
2023-02-27过滤净化器零件LMMANUEL韩国$160
2023-02-27安全阀LMMANUEL韩国$1.4K
2023-02-27过滤净化器零件LMMANUEL韩国$450
2023-02-27气体过滤机械LMMANUEL韩国$400
2023-02-27阀门龙头LMMANUEL韩国$500
2023-02-27气体过滤机械LMMANUEL韩国$400

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30气体过滤机械KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$70
2023-11-30过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$129
2023-11-30安全阀KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$373
2023-11-30液体过滤机械KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$813
2023-11-30过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$120
2023-11-30安全阀KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$8
2023-11-30过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$74
2023-11-30液体过滤机械KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$75
2023-11-30过滤净化器零件KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$193
2023-11-16其他润滑剂KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD越南$315

相关企业 · 同类产品

Young Quang Plus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →