Young Quang Plus Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUNG QUANG PLUS VIệT NAM
3
进口笔数
6
出口笔数
$73.4K
进口金额
$49.2K
出口金额
2023-09-11
最近进口
2023-11-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313933893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNRG8Y1 |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | 357 Lã Xuân Oai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG QUANG PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUNG QUANG PLUS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/5 Đường Bình Phú, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84985129396 |
| 邮箱 | Laiquan101179@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $61.4K |
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $49.2K |
| 安道尔 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMMANUEL | 韩国 | 2 | $61.4K | 非轻质石油、硫化橡胶管 |
| Tianjin Hanshin Houyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他气泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.8K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 其他气泵 | TIANJIN HANSHIN HOUYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-07-03 | 其他气泵 | LMMANUEL | 韩国 | $9.5K |
| 2023-07-03 | 工业热交换器 | LMMANUEL | 韩国 | $3.5K |
| 2023-02-27 | 阀门龙头 | LMMANUEL | 韩国 | $840 |
| 2023-02-27 | 过滤净化器零件 | LMMANUEL | 韩国 | $160 |
| 2023-02-27 | 安全阀 | LMMANUEL | 韩国 | $1.4K |
| 2023-02-27 | 过滤净化器零件 | LMMANUEL | 韩国 | $450 |
| 2023-02-27 | 气体过滤机械 | LMMANUEL | 韩国 | $400 |
| 2023-02-27 | 阀门龙头 | LMMANUEL | 韩国 | $500 |
| 2023-02-27 | 气体过滤机械 | LMMANUEL | 韩国 | $400 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 气体过滤机械 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2023-11-30 | 安全阀 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2023-11-30 | 液体过滤机械 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-11-30 | 安全阀 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-11-30 | 液体过滤机械 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-11-30 | 过滤净化器零件 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2023-11-16 | 其他润滑剂 | KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $315 |