FMX

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他鲜切花

越南 · 非在业

15
进口笔数
0
出口笔数
$75
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1520222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316315246
企查查编码QVNRVVREU4
成立日期2020-06-10
联系地址L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM FMX TRADING LTD
企业英文名称FMX TRADING LTD SOFTWARE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84569388888
邮箱Maixnghia@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060319其他鲜切花
060311鲜切玫瑰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔15$75

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endless Spring Farms厄瓜多尔12$60其他鲜切花、植物纺织纤维
Flores y Frutas Florifrut S.A.厄瓜多尔2$10鲜切玫瑰、其他鲜切花
Maria Anabel Lopez Andrade厄瓜多尔1$5鲜切玫瑰

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2025-01-29其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-12-29其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-10-29其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-09-26其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-08-29其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-06-27其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-05-29其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-04-26其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5
2024-03-28其他鲜切花ENDLESS SPRING FARMS厄瓜多尔$5

相关企业 · 同类产品

FMX 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →