FMX
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 非在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$75
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316315246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVVREU4 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM FMX TRADING LTD |
| 企业英文名称 | FMX TRADING LTD SOFTWARE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84569388888 |
| 邮箱 | Maixnghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 15 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endless Spring Farms | 厄瓜多尔 | 12 | $60 | 其他鲜切花、植物纺织纤维 |
| Flores y Frutas Florifrut S.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $10 | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Maria Anabel Lopez Andrade | 厄瓜多尔 | 1 | $5 | 鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2025-01-29 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-12-29 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-10-29 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-09-26 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-08-29 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-06-27 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-05-29 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-04-26 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |
| 2024-03-28 | 其他鲜切花 | ENDLESS SPRING FARMS | 厄瓜多尔 | $5 |