Hasa Seafood Corporation

越南出口商 · 出口 1,769 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thủy Sản Hải Sáng

121
进口笔数
1,769
出口笔数
$13.69M
进口金额
$81.92M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
237
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2023-11进口 $102.4K · 1 笔出口 $1.40M · 37 笔2023-12进口 $167.0K · 3 笔出口 $2.55M · 54 笔2024-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $2.73M · 46 笔2024-02进口 $678.7K · 3 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.82M · 43 笔2024-04进口 $127.0K · 2 笔出口 $1.53M · 35 笔2024-05进口 $723.3K · 6 笔出口 $1.76M · 39 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $1.58M · 42 笔2024-07进口 $250.6K · 3 笔出口 $2.69M · 66 笔2024-08进口 $334.0K · 4 笔出口 $2.54M · 59 笔2024-09进口 $373.9K · 4 笔出口 $1.52M · 43 笔2024-10进口 $312.5K · 3 笔出口 $2.42M · 54 笔2024-11进口 $213.6K · 3 笔出口 $2.14M · 50 笔2024-12进口 $134.7K · 2 笔出口 $2.17M · 45 笔2025-01进口 $493.1K · 2 笔出口 $2.20M · 31 笔2025-02进口 $490.7K · 5 笔出口 $1.05M · 25 笔2025-03进口 $317.2K · 3 笔出口 $2.10M · 44 笔2025-04进口 $142.8K · 2 笔出口 $2.54M · 50 笔2025-05进口 $232.4K · 3 笔出口 $1.54M · 37 笔2025-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $2.33M · 49 笔2025-07进口 $258.7K · 3 笔出口 $2.23M · 49 笔2025-08进口 $401.6K · 3 笔出口 $2.07M · 48 笔2025-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $2.06M · 45 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $1.86M · 42 笔2025-11进口 $190.3K · 4 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-12进口 $190.5K · 4 笔出口 $2.50M · 55 笔2026-01进口 $279.8K · 2 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.29M · 30 笔2026-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.22M · 28 笔2026-04进口 $838.3K · 5 笔出口 $1.71M · 36 笔2026-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $1.82M · 39 笔2026-06进口 $316.8K · 3 笔出口 $1.94M · 46 笔2026-07进口 $430.2K · 4 笔出口 $2.76M · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 1 笔出口 $76.0K · 1 笔2023-11进口 $102.4K · 1 笔出口 $1.40M · 37 笔2023-12进口 $167.0K · 3 笔出口 $2.55M · 54 笔2024-01进口 $1.32M · 6 笔出口 $2.73M · 46 笔2024-02进口 $678.7K · 3 笔出口 $1.17M · 28 笔2024-03进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.82M · 43 笔2024-04进口 $127.0K · 2 笔出口 $1.53M · 35 笔2024-05进口 $723.3K · 6 笔出口 $1.76M · 39 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $1.58M · 42 笔2024-07进口 $250.6K · 3 笔出口 $2.69M · 66 笔2024-08进口 $334.0K · 4 笔出口 $2.54M · 59 笔2024-09进口 $373.9K · 4 笔出口 $1.52M · 43 笔2024-10进口 $312.5K · 3 笔出口 $2.42M · 54 笔2024-11进口 $213.6K · 3 笔出口 $2.14M · 50 笔2024-12进口 $134.7K · 2 笔出口 $2.17M · 45 笔2025-01进口 $493.1K · 2 笔出口 $2.20M · 31 笔2025-02进口 $490.7K · 5 笔出口 $1.05M · 25 笔2025-03进口 $317.2K · 3 笔出口 $2.10M · 44 笔2025-04进口 $142.8K · 2 笔出口 $2.54M · 50 笔2025-05进口 $232.4K · 3 笔出口 $1.54M · 37 笔2025-06进口 $30.4K · 1 笔出口 $2.33M · 49 笔2025-07进口 $258.7K · 3 笔出口 $2.23M · 49 笔2025-08进口 $401.6K · 3 笔出口 $2.07M · 48 笔2025-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $2.06M · 45 笔2025-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $1.86M · 42 笔2025-11进口 $190.3K · 4 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-12进口 $190.5K · 4 笔出口 $2.50M · 55 笔2026-01进口 $279.8K · 2 笔出口 $2.72M · 64 笔2026-02进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.29M · 30 笔2026-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $1.22M · 28 笔2026-04进口 $838.3K · 5 笔出口 $1.71M · 36 笔2026-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $1.82M · 39 笔2026-06进口 $316.8K · 3 笔出口 $1.94M · 46 笔2026-07进口 $430.2K · 4 笔出口 $2.76M · 56 笔

工商档案

企业注册号1801203980
企查查编码QVNMU7CFT3
成立日期2011-07-07
联系地址KV Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN HẢI SÁNG
企业英文名称HASA SEAFOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KV Thới Thạnh, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842923648480
邮箱info@hasaseafood.com.vn
传真+842923648483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
382499其他化学制剂
030617冷冻虾
030619其他冷冻甲壳动物
392321聚乙烯袋
030324冷冻鲶鱼
030326冷冻鳗鱼
030363冻鳕鱼
030462冻鲶鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030489冷冻鱼片
030617冷冻虾
160419其他鱼制品
030399冷冻鱼杂碎
051191不可食水生动物产品
160420鱼肉制品
030619其他冷冻甲壳动物
030471冻鳕鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚73$11.04M
俄罗斯2$1.29M
泰国36$1.05M
越南3$85.1K
美国1$72.3K
中国6$65.2K
印度尼西亚3$53.0K
新西兰1$36.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国590$21.26M
澳大利亚87$10.56M
墨西哥153$7.50M
越南71$4.42M
中国台湾61$2.71M
德国46$2.41M
牙买加39$2.22M
乌兹别克斯坦46$2.22M
意大利36$1.93M
马来西亚39$1.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚28$7.03M冷冻虾、其他冷冻甲壳动物
Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚45$4.01M其他冷冻鱼、冷冻虾
Nowaco A俄罗斯2$1.29M冻鲱鱼、鲜冷蓝鳕鱼
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国34$1.03M其他化学制剂、其他次氯酸盐
Nowaco A美国1$72.3K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Seafood Directions Pty Ltd越南2$22.0K热饮食品加热设备
A. Raptis & Sons Pty Ltd中国2$21.9K聚乙烯袋
A. Raptis & Sons Pty Ltd越南2$21.3K聚乙烯袋
A. Raptis & Sons Pty Ltd泰国2$15.5K混合调味料
Seafood Directions Pty Ltd印度尼西亚2$8.6K冻墨鱼鱿鱼、冻鲨鱼片

下游采购商(共 237)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚35$7.56M冷冻虾、其他冷冻甲壳动物
Transition (Guangdong) Food Co., Ltd.中国229$7.26M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国185$6.69M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Valia Trading Corp.墨西哥131$6.25M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚62$3.84M冷冻鱼片、冷冻虾
Seafood Connection B.V.荷兰43$1.64M冷冻虾、冻鲶鱼片
Seacon Vietnam Ltd.越南46$1.49M冻鲶鱼片、冷冻虾
Valia Trading Corp.加拿大27$1.43M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Seafood Connection B.V.波兰34$1.19M冻鲶鱼片、冷冻虾
TRANSITION (GUANG DONG) FOOD CO . , LTD34$1.16M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$10.7K
2026-07-16其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$20.1K
2026-07-13冷冻虾Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚$181.5K
2026-07-10冷冻虾Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚$178.2K
2026-07-01冷冻鲶鱼BIOS TRADING CORP越南$3.2K
2026-07-01冷冻鲶鱼BIOS TRADING CORP越南$13.0K
2026-07-01冻鲶鱼片BIOS TRADING CORP越南$18.6K
2026-07-01冷冻鲶鱼BIOS TRADING CORP越南$4.7K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$10.7K
2026-06-22其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$20.1K

出口(共 1,769)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷冻鲶鱼Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国$32.9K
2026-07-30冷冻虾A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚$9.2K
2026-07-30冷冻鱼杂碎Shenzhen Wanhai Tongda Supply Chain Co., Ltd.—$28.6K
2026-07-30冷冻鲶鱼Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国$32.4K
2026-07-30冷冻虾A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚$8.7K
2026-07-30冷冻虾A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚$30.5K
2026-07-30冷冻虾A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚$26.0K
2026-07-30冷冻虾A. Raptis & Sons Pty Ltd澳大利亚$22.4K
2026-07-30冷冻鲶鱼Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国$32.4K
2026-07-30冷冻鲶鱼Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd.中国$33.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hasa Seafood Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →