Hasa Seafood Corporation
越南出口商 · 出口 1,616 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thủy Sản Hải Sáng
112
进口笔数
1,616
出口笔数
$12.84M
进口金额
$74.95M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
235
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801203980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU7CFT3 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | KV Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN HẢI SÁNG |
| 企业英文名称 | HASA SEAFOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KV Thới Thạnh, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842923648480 |
| 邮箱 | info@hasaseafood.com.vn |
| 传真 | +842923648483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 030326 | 冷冻鳗鱼 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 69 | $10.34M |
| 俄罗斯 | 2 | $1.29M |
| 泰国 | 33 | $952.7K |
| 美国 | 1 | $72.3K |
| 中国 | 6 | $65.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $53.0K |
| 新西兰 | 1 | $36.1K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 543 | $19.64M |
| 澳大利亚 | 85 | $10.16M |
| 墨西哥 | 153 | $7.50M |
| 越南 | 66 | $3.79M |
| 中国台湾 | 61 | $2.71M |
| 德国 | 46 | $2.41M |
| 牙买加 | 39 | $2.22M |
| 乌兹别克斯坦 | 41 | $2.05M |
| 意大利 | 35 | $1.88M |
| 马来西亚 | 38 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Raptis & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $6.25M | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $3.32M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Nowaco A | 俄罗斯 | 2 | $1.29M | 冻鲱鱼、鲜冷蓝鳕鱼 |
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $937.2K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $775.1K | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 越南 | 2 | $22.0K | 热饮食品加热设备 |
| A. Raptis & Sons Pty Ltd | 中国 | 2 | $21.9K | 聚乙烯袋 |
| A. Raptis & Sons Pty Ltd | 越南 | 2 | $21.3K | 聚乙烯袋 |
| A. Raptis & Sons Pty Ltd | 泰国 | 2 | $15.5K | 混合调味料 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 印度尼西亚 | 2 | $8.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲨鱼片 |
下游采购商(共 235)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transition (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 219 | $6.96M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| A. Raptis & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $6.76M | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| Valia Trading Corp. | 墨西哥 | 131 | $6.25M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 152 | $5.56M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 澳大利亚 | 57 | $3.21M | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 46 | $1.49M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| MARR S.p.A. | 意大利 | 25 | $1.36M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 35 | $1.33M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Sea Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $1.21M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seafood Connection B.V. | 波兰 | 34 | $1.19M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | SEAFOOD DIRECTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $42.3K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $40.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | A. RAPTIS & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $51.7K |
出口(共 1,616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | NATIONS CHOICE LTD | — | $54.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | TRANSITION (GUANG DONG) FOOD CO . , LTD | — | $23.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | TRANSITION (GUANG DONG) FOOD CO . , LTD | — | $11.7K |
| 2026-04-28 | 冻黑线鳕片 | NOWACO A/S | 丹麦 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | AL ALAMIAA IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $66.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鲶鱼 | VERWIJS IMPORT EXPORT B.V. | 荷兰 | $41.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (ZHUHAI) FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $85.8K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | RUBY SEAS INTERNATIONAL INC | 巴拿马 | $29.2K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (ZHUHAI) FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $74.5K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | RUBY SEAS INTERNATIONAL INC | 巴拿马 | $9.3K |