Taifa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 自行车制动器及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đài Phát

64
进口笔数
203
出口笔数
$1.58M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $49.6K · 4 笔2023-11进口 $61.5K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $937 · 2 笔2024-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $71.7K · 4 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-07进口 $75.2K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-08进口 $60.7K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-09进口 $24.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $65.8K · 6 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-01进口 $78.0K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $49.0K · 8 笔2025-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $78.0K · 7 笔2025-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $69.4K · 9 笔2025-06进口 $69.7K · 2 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 10 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $51.2K · 7 笔2025-09进口 $44.0K · 3 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-10进口 $56.6K · 2 笔出口 $34.8K · 11 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-12进口 $72.7K · 2 笔出口 $119.9K · 11 笔2026-01进口 $60.5K · 2 笔出口 $68.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $48.3K · 5 笔2026-04进口 $180.4K · 3 笔出口 $46.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $49.6K · 4 笔2023-11进口 $61.5K · 3 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $937 · 2 笔2024-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $71.7K · 4 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-07进口 $75.2K · 2 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-08进口 $60.7K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-09进口 $24.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $65.8K · 6 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $49.4K · 4 笔2025-01进口 $78.0K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 6 笔2025-03进口 $56.6K · 2 笔出口 $49.0K · 8 笔2025-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $78.0K · 7 笔2025-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $69.4K · 9 笔2025-06进口 $69.7K · 2 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 10 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $51.2K · 7 笔2025-09进口 $44.0K · 3 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-10进口 $56.6K · 2 笔出口 $34.8K · 11 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-12进口 $72.7K · 2 笔出口 $119.9K · 11 笔2026-01进口 $60.5K · 2 笔出口 $68.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $48.3K · 5 笔2026-04进口 $180.4K · 3 笔出口 $46.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303246965
企查查编码QVNB3VH8VG
成立日期2004-03-19
联系地址Lô số 77B, đường B, KCN trong KCX Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÀI PHÁT
企业英文名称TAIFA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 77B, đường B, KCN trong KCX Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02837292838
邮箱Taifavn@gmail.com
传真02837292840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本121.3393亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
731210钢绞线缆
731816螺纹螺母
790700其他锌制品
732620钢铁丝制品
848049金属模具(非注塑)
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
871494自行车制动器及零件
871499其他自行车零件
391739其他塑料管材
761699其他铝制品
741980其他铜制品
392350塑料封口件
391732塑料管
731210钢绞线缆
391722聚丙烯硬管
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.41M
中国台湾12$172.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾76$1.06M
柬埔寨28$195.3K
越南108$170.9K
中国1$34.4K
塞尔维亚3$26.7K
斯洛文尼亚1$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Xiangying Intelligent Equipment Co., Ltd.中国27$855.0K未涂层钢线、钢铁弹簧
Hebei Pusai Bicycle Corp., Ltd.中国13$260.7K钢绞线缆、其他自行车零件
Hubei Fuxing New Material Technology Co., Ltd.中国9$223.7K不锈钢丝、未涂层钢线
CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾14$198.2K螺纹螺母、其他锌制品
Guangdong Yabo Furniture Industries Co., Ltd.中国1$44.2K非办公金属家具、其他座椅

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾56$1.02M自行车制动器及零件、塑料管
Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾45$224.6K非机动自行车、自行车车架零件
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南75$89.8K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Hebei Pusai Bicycle Corp., Ltd.中国1$34.4K钢绞线缆
Hebei Pusai Bicycle Corp., Ltd.越南1$34.4K钢绞线缆
Capriolo d.o.o.塞尔维亚2$18.7K其他塑料制品、自行车制动器及零件
Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd.新加坡13$18.5K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Silvery Castle Technology Ltd.英属维京群岛1$16.5K自行车内胎、自行车充气轮胎
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南4$14.6K自行车车架零件、其他塑料制品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K铝合金管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$276
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$276
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$34.8K
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.4K
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.4K
2026-04-15未涂层钢线JIANGSU XIANGYING INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$34.8K
2026-04-06陶瓷磨轮CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$420
2026-04-06低密度聚乙烯CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$3.9K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$43
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$43
2026-04-19其他塑料管材CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM越南$10
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$1.7K
2026-04-19其他自行车零件CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM越南$16
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$96
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$201
2026-04-19其他自行车零件CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM越南$9
2026-04-19其他自行车零件CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM越南$29
2026-04-19自行车制动器及零件CIAN FA PIPE INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$43

相关企业 · 同类产品

Taifa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →