Khai Nguyen Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHảI NGUYêN
366
进口笔数
92
出口笔数
$14.90M
进口金额
$379.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQY2HQK |
| 成立日期 | 1996-07-11 |
| 联系地址 | 66-66A Minh Phụng, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHẢI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66-66A Minh Phụng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842839607705 |
| 邮箱 | khainguyen@khainguyen.com.vn |
| 传真 | 02839603720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 339 | $14.02M |
| 韩国 | 10 | $669.8K |
| 中国台湾 | 14 | $162.4K |
| 马来西亚 | 1 | $35.2K |
| 越南 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $377.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 160 | $7.35M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Rising Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 65 | $3.15M | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.55M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.06M | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Daewoo Bolt Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $633.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Pro Uni Trade Ltd. | 中国 | 7 | $313.7K | 热轧钢条<14mm、不锈钢圆棒 |
| JUN CHANG ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 14 | $162.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Youfu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangsu Jinsha Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.2K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Eagle Metalware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 48 | $293.7K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | 12 | $38.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.8K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MIKI CARETECH VIET NAM - MST: | 越南 | 7 | $11.4K | 钢铁螺钉螺栓、钢铆钉 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | $777 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Jiaxing City Qunbang Hardware Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Jiangsu Jinsha Fasteners Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Jiangsu Jinsha Fasteners Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Jiangsu Jinsha Fasteners Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Jiangsu Jinsha Fasteners Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | Yuxing Fastener (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | $774 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | $121 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | $271 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG - MST: | 越南 | $1 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | — | $382 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | — | $202 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | — | $813 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | — | $469 |
| 2026-06-18 | 非螺纹垫圈 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | — | $240 |