KING STAR SHIPPING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN NGôI SAO VươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309265996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30RN7TY |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | B8.4 Khu dân cư Đất Phương Nam, Số 241A Đường Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN NGÔI SAO VƯƠNG |
| 企业英文名称 | KING STAR SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8.4 Khu dân cư Đất Phương Nam, Số 241A Đường Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)(không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn quặng kim loại. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Vận tải hàng hóa đường sắt. Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). Bốc xếp hàng hóa. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. Điều hành tua du lịch. Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. |
| 电话 | +842835218562 |
| 传真 | 35218561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $533 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daidong C&C Inc. | 韩国 | 4 | $1.9K | 瓦楞纸箱、40-150g/m2未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 瓦楞纸箱 | Daidong C&C Inc. | 韩国 | $251 |
| 2025-07-22 | 瓦楞纸箱 | Daidong C&C Inc. | 韩国 | $95 |
| 2025-07-22 | 未涂布印刷纸 | DAIDONG C & C INC | 韩国 | $70 |
| 2025-03-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | Daidong C&C Inc. | 中国 | $320 |
| 2025-03-12 | 瓦楞纸箱 | Daidong C&C Inc. | 韩国 | $80 |
| 2024-11-30 | 卫生纸 | DAIDONG C & C INC | 韩国 | $864 |
| 2024-11-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Daidong C&C Inc. | 中国 | $153 |
| 2024-11-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Daidong C&C Inc. | 中国 | $60 |