Potachem Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POTACHEM
182
进口笔数
2
出口笔数
$3.73M
进口金额
$38
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-10-29
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318171381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU1A3R2 |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, Số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POTACHEM |
| 企业英文名称 | POTACHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, Số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0795151615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $2.22M |
| 中国 | 75 | $916.0K |
| 印度 | 35 | $438.5K |
| 印度尼西亚 | 13 | $155.0K |
| 韩国 | 1 | $2 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.74M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| ECHO CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $480.5K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Henan EME Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $361.0K | 其他聚醚、邻苯二甲酸酐 |
| Dorion Chem S&T (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $325.0K | 工业清洁制剂 |
| Arcelor Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $267.5K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Chemmatrix Inc | 印度 | 13 | $170.9K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.8K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $124.0K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Beta Chemicals Ltd. | 中国 | 5 | $35.1K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Changzhou Ruihao Est. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 其他消毒剂、其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemmatrix Inc | 印度 | 2 | $38 | 其他无环单胺、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他阴离子表面活性剂 | MUSIM MAS | 印度尼西亚 | $16.8K |
| 2026-04-25 | 其他有机表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-04-25 | 其他有机表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2026-04-25 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2026-04-25 | 非离子表面活性剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $48.5K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SINO JAPAN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $14.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $2 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $1 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $1 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $2 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $1 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $3 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $2 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $3 |
| 2024-10-29 | 其他护肤品 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $1 |
| 2024-07-30 | 工业清洁制剂 | CHEMMATRIX INC | 印度 | $2 |