Than Than Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THầN THầN
21
进口笔数
0
出口笔数
$376.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCJ244S |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 74 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẦN THẦN |
| 企业英文名称 | THAN THAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 74 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966627522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $376.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gudsen Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.6K | 其他游戏设备、其他游戏机 |
| Gudsen Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 教学演示仪器、其他游戏设备 |
| Shenzhen PXN Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 其他游戏机、其他游戏设备 |
| Anji Ruida Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 木制转椅、可调转椅 |
| Anji Jiashide Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Zhuhai HiVi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 单个扬声器、电声扩音机组 |
| Ying Jian Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-15 | 其他游戏设备 | GUDSEN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |