T&C Medical Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Y Tế T&C
838
进口笔数
0
出口笔数
$12.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106588790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYQF1F |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C |
| 企业英文名称 | T&C MEDICAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/1/5 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02836222985 |
| 邮箱 | thamlth@ydao.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 621 | $8.67M |
| 爱尔兰 | 10 | $1.75M |
| 英国 | 216 | $1.32M |
| 加拿大 | 42 | $389.2K |
| 德国 | 115 | $307.6K |
| 法国 | 38 | $238.8K |
| 日本 | 51 | $80.7K |
| 墨西哥 | 2 | $70.6K |
| 意大利 | 31 | $65.8K |
| 荷兰 | 5 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 838 | $12.93M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 德国 | $427 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 英国 | $1.3K |