Suhaco Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SUHACO
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$560.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316650854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3DS9RY |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | 506/11/19 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/11/19 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84365543909 |
| 邮箱 | phamsungspkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $337.8K |
| 阿联酋 | 3 | $80.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $60.0K |
| 英国 | 16 | $32.7K |
| 阿曼 | 1 | $2.0K |
| 法国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alezz for Agarwood & Incense Trading LLC | 越南 | 5 | $92.5K | 药用植物 |
| Alezza For Agarwood & Incense Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $80.0K | 药用植物 |
| Muasasat Sayir Salem Bin Mutei Allah Alhasani for Oud | 越南 | 6 | $73.0K | 药用植物 |
| Muasasat Sayir Salem Bin Mutei Allah Alhasani For Oud | 沙特阿拉伯 | 4 | $60.0K | 药用植物 |
| Sonaa Alteeb Co. for Wholesale Sale of Perfumes & Incense | 越南 | 3 | $55.0K | 药用植物 |
| Alezz Global Investment SPC | 越南 | 5 | $51.0K | 药用植物 |
| Sahina Ibrahim | 英国 | 15 | $26.2K | 燃烧类香料 |
| Establishment Bader Dughim Mudath Al Subaie for Oud | 越南 | 2 | $24.0K | 药用植物 |
| A NUHR HOME | 2 | $11.2K | 燃烧类香料 | |
| Essentiel | 法国 | 2 | $1.4K | 精油及浓缩物、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 燃烧类香料 | A NUHR HOME | — | $84 |
| 2026-03-20 | 燃烧类香料 | A NUHR HOME | — | $7.0K |
| 2026-02-11 | 药用植物 | OUD ALEDAN TRADING CO. | — | $7.8K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | SUNAA ALTEEB TRADING CO LTD | — | $15.0K |
| 2026-01-17 | 燃烧类香料 | A NUHR HOME | — | $4.2K |
| 2026-01-15 | 药用植物 | ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC | — | $1.3K |
| 2026-01-15 | 药用植物 | ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC | — | $11.3K |
| 2025-12-18 | 药用植物 | ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC | 越南 | $12.5K |
| 2025-12-16 | 燃烧类香料 | A NUHR HOME | 英国 | $6.5K |
| 2025-11-21 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD | 越南 | $12.0K |