Suhaco Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SUHACO

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$560.5K
出口金额
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316650854
企查查编码QVND3DS9RY
成立日期2020-12-23
联系地址506/11/19 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SUHACO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址506/11/19 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84365543909
邮箱phamsungspkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
330741燃烧类香料
330190精油及浓缩物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$337.8K
阿联酋3$80.0K
沙特阿拉伯4$60.0K
英国16$32.7K
阿曼1$2.0K
法国2$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alezz for Agarwood & Incense Trading LLC越南5$92.5K药用植物
Alezza For Agarwood & Incense Trading Llc阿联酋3$80.0K药用植物
Muasasat Sayir Salem Bin Mutei Allah Alhasani for Oud越南6$73.0K药用植物
Muasasat Sayir Salem Bin Mutei Allah Alhasani For Oud沙特阿拉伯4$60.0K药用植物
Sonaa Alteeb Co. for Wholesale Sale of Perfumes & Incense越南3$55.0K药用植物
Alezz Global Investment SPC越南5$51.0K药用植物
Sahina Ibrahim英国15$26.2K燃烧类香料
Establishment Bader Dughim Mudath Al Subaie for Oud越南2$24.0K药用植物
A NUHR HOME2$11.2K燃烧类香料
Essentiel法国2$1.4K精油及浓缩物、药用植物

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20燃烧类香料A NUHR HOME$84
2026-03-20燃烧类香料A NUHR HOME$7.0K
2026-02-11药用植物OUD ALEDAN TRADING CO.$7.8K
2026-01-30药用植物SUNAA ALTEEB TRADING CO LTD$15.0K
2026-01-17燃烧类香料A NUHR HOME$4.2K
2026-01-15药用植物ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC$1.3K
2026-01-15药用植物ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC$11.3K
2025-12-18药用植物ALEZZ FOR AGARWOOD & INCENSE TRADING LLC越南$12.5K
2025-12-16燃烧类香料A NUHR HOME英国$6.5K
2025-11-21药用植物ESTABLISHMENT BADER DUGHIM MUDATH AL SUBAIE FOR OUD越南$12.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Suhaco Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →