Kirei Network Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIREI NETWORK

123
进口笔数
0
出口笔数
$396.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315314786
企查查编码QVN6Y04SMF
成立日期2018-10-08
联系地址Số 410 đường Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIREI NETWORK
企业英文名称KIREI NETWORK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838328533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本456.625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
330520烫直发制剂
940210牙科理发椅
392690其他塑料制品
392330塑料容器
691010瓷制卫生洁具
940139可调转椅
392620塑料衣着附件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本121$395.8K
中国1$961
意大利1$67

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takara Belmont Corp.日本100$321.4K其他牙科器械、其他塑料制品
Takara Belmont Corp.日本16$74.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takara Belmont Corp Lebel日本6$1.2K印刷日历、商业广告材料
Takara Belmont Corp.意大利1$67低频期刊

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22过滤净化器零件TAKARA BELMONT CORP日本$97
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$579
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$644
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$66
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$579
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$644
2026-04-22阀门龙头TAKARA BELMONT CORP日本$66
2026-04-22瓷制卫生洁具TAKARA BELMONT CORP日本$1.1K
2026-04-22瓷制卫生洁具TAKARA BELMONT CORP日本$1.1K
2026-04-22过滤净化器零件TAKARA BELMONT CORP日本$97

相关企业 · 同类产品

Kirei Network Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →