Neala Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEALA
45
进口笔数
0
出口笔数
$345.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107929556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YE0V8B |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 149A Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEALA |
| 企业英文名称 | NEALA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô SA06 Biệt Thự Liền Kề, Khu chức năng đô thị Đại Mỗ, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968768123 |
| 邮箱 | ketoan1.vhg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $345.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 19 | $131.3K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Color International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $83.5K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.7K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Yiwu Fugui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $156 |
| 2025-01-08 | 其他升降机械 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-01-08 | 其他升降机械 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $338 |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $444 |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $7.5K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $38 |
| 2024-12-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $38 |
| 2024-10-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.6K |