Viethung Investment & International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI QUốC Tế VIệT HưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$89.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109503185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR1NPQ4 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 22/34, Ngõ 22, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIETHUNG Investment and International Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 22/34, Ngõ 22, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84912070284 |
| 邮箱 | hungnv.thienbao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $89.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | 4 | $62.3K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Hanmi Natural Nutrition Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | Hanmi Natural Nutrition Inc. | 韩国 | $11.7K |
| 2024-08-26 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $26.0K |
| 2024-08-26 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $382 |
| 2024-06-13 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $11.9K |
| 2024-06-13 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $27 |
| 2023-06-05 | 其他食品制剂 | HANMI NATURAL NUTRITION INC | 韩国 | $12.3K |
| 2023-04-06 | 其他食品制剂 | Hanmi Natural Nutrition Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |