Nhat Nam Investment Development Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,207 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU NHấT NAM
- 邮箱1
10
进口笔数
1,207
出口笔数
$7.0K
进口金额
$20.13M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317135052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCG15E7 |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM DEVELOPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966413539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 675 | $12.05M |
| 马来西亚 | 373 | $4.52M |
| 越南 | 54 | $992.5K |
| 中国香港 | 10 | $689.7K |
| 印度 | 16 | $310.3K |
| 法国 | 13 | $279.1K |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $191.0K |
| 中国台湾 | 4 | $188.9K |
| 韩国 | 5 | $61.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Freshliance Electronics | 中国 | 10 | $7.0K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Bakrawe General Trading LLC | 阿联酋 | 161 | $3.50M | 其他香蕉、菠萝 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 149 | $2.35M | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC | 阿联酋 | 147 | $2.33M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shieng Hwa Brothers (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 140 | $1.42M | 其他香蕉、鲜洋葱青葱 |
| Barakat Quality Plus LLC | 阿联酋 | 76 | $1.19M | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Abuseedo Trading LLC | 阿联酋 | 40 | $802.0K | 菠萝、其他香蕉 |
| Thua Heng Import Export Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $672.6K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Banana Hill Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $643.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guan Huat Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $406.9K | 其他香蕉、气体发生器 |
| Smart Fresh Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $265.6K | 其他香蕉、其他柑橘类水果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-05 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $860 |
| 2024-11-15 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-18 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $400 |
| 2024-05-24 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $540 |
| 2024-03-14 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $180 |
| 2023-10-24 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $540 |
| 2023-06-23 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $540 |
| 2023-05-24 | 组合测量仪器 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $270 |
出口(共 1,207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | THUA HENG IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $30.8K |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $14.3K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他香料 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $3.5K |
| 2026-04-28 | 柠檬及青柠 | FARZANA TRADING LLC | 阿联酋 | $25.5K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | SHIENG HWA BROTHERS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 柠檬及青柠 | Sairah Trading Sdn. Bhd. | — | $13.0K |
| 2026-04-28 | 鲜西瓜 | FARZANA TRADING LLC | 阿联酋 | $16.0K |