Nhat Nam Investment Development Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,207 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU NHấT NAM

10
进口笔数
1,207
出口笔数
$7.0K
进口金额
$20.13M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 21 笔2023-10进口 $540 · 1 笔出口 $371.9K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 21 笔2024-03进口 $180 · 1 笔出口 $623.8K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 31 笔2024-05进口 $540 · 1 笔出口 $470.5K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681.2K · 35 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $346.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 32 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $557.5K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 52 笔2025-05进口 $860 · 1 笔出口 $632.5K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 29 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $437.9K · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $631.1K · 44 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $502.5K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $547.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.7K · 21 笔2023-10进口 $540 · 1 笔出口 $371.9K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 21 笔2024-03进口 $180 · 1 笔出口 $623.8K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 31 笔2024-05进口 $540 · 1 笔出口 $470.5K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681.2K · 35 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $346.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 32 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $557.5K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 52 笔2025-05进口 $860 · 1 笔出口 $632.5K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $433.3K · 29 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $437.9K · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 57 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $631.1K · 44 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $502.5K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $547.2K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 34 笔

工商档案

企业注册号0317135052
企查查编码QVNCCG15E7
成立日期2022-01-20
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT NAM
企业英文名称NHAT NAM DEVELOPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966413539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080711鲜西瓜
080119其他椰子
070610胡萝卜和萝卜
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
091099其他香料
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋675$12.05M
马来西亚373$4.52M
越南54$992.5K
中国香港10$689.7K
印度16$310.3K
法国13$279.1K
沙特阿拉伯13$191.0K
中国台湾4$188.9K
韩国5$61.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Freshliance Electronics中国10$7.0K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Bakrawe General Trading LLC阿联酋161$3.50M其他香蕉、菠萝
Farzana Trading LLC阿联酋149$2.35M其他香蕉、柠檬及青柠
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋147$2.33M其他鲜果、其他香蕉
Shieng Hwa Brothers (M) Sdn. Bhd.马来西亚140$1.42M其他香蕉、鲜洋葱青葱
Barakat Quality Plus LLC阿联酋76$1.19M其他鲜果、鲜西瓜
Abuseedo Trading LLC阿联酋40$802.0K菠萝、其他香蕉
Thua Heng Import Export Sdn. Bhd.马来西亚36$672.6K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Banana Hill Sdn. Bhd.马来西亚56$643.9K其他香蕉、其他鲜果
Guan Huat Fruits Sdn. Bhd.马来西亚35$406.9K其他香蕉、气体发生器
Smart Fresh Fruits Sdn. Bhd.马来西亚29$265.6K其他香蕉、其他柑橘类水果

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$1.3K
2025-08-05组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$1.3K
2025-05-20组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$860
2024-11-15组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$1.1K
2024-09-18组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$400
2024-05-24组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$540
2024-03-14组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$180
2023-10-24组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$540
2023-06-23组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$540
2023-05-24组合测量仪器ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS中国$270

出口(共 1,207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29柠檬及青柠THUA HENG IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚$30.8K
2026-04-29柠檬及青柠Sairah Trading Sdn. Bhd.$14.3K
2026-04-29番石榴芒果山竹Sairah Trading Sdn. Bhd.$3.1K
2026-04-29其他香料Sairah Trading Sdn. Bhd.$2.3K
2026-04-28番石榴芒果山竹Sairah Trading Sdn. Bhd.$3.1K
2026-04-28其他香料Sairah Trading Sdn. Bhd.$3.5K
2026-04-28柠檬及青柠FARZANA TRADING LLC阿联酋$25.5K
2026-04-28其他香蕉SHIENG HWA BROTHERS (M) SDN. BHD.马来西亚$9.5K
2026-04-28柠檬及青柠Sairah Trading Sdn. Bhd.$13.0K
2026-04-28鲜西瓜FARZANA TRADING LLC阿联酋$16.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Investment Development Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →