Nhat Nam Investment Development Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,439 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU NHấT NAM

12
进口笔数
1,439
出口笔数
$18.3K
进口金额
$22.76M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 21 笔2024-03进口 $180 · 1 笔出口 $623.8K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 31 笔2024-05进口 $540 · 1 笔出口 $470.5K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681.2K · 35 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $346.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 32 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $557.5K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 51 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 56 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 64 笔2025-05进口 $860 · 1 笔出口 $632.5K · 45 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.7K · 35 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $607.8K · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $873.5K · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.9K · 53 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $663.8K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $674.9K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 34 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $784.8K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.8K · 35 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $380.7K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.6K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $699.1K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.3K · 21 笔2024-03进口 $180 · 1 笔出口 $623.8K · 39 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $518.4K · 31 笔2024-05进口 $540 · 1 笔出口 $470.5K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $681.2K · 35 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $346.4K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.9K · 32 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $557.5K · 49 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $437.6K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $529.4K · 51 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $399.4K · 42 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 56 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856.2K · 64 笔2025-05进口 $860 · 1 笔出口 $632.5K · 45 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 40 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $482.7K · 35 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $607.8K · 53 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $873.5K · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $702.9K · 53 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $663.8K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $674.9K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $472.0K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 34 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $784.8K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.8K · 35 笔2026-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $380.7K · 26 笔

工商档案

企业注册号0317135052
企查查编码QVNCCG15E7
成立日期2022-01-20
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT NAM
企业英文名称NHAT NAM DEVELOPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966413539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
070610胡萝卜和萝卜

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080550柠檬及青柠
081090其他鲜果
080711鲜西瓜
080119其他椰子
070610胡萝卜和萝卜
803909803909
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
803902803902

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.1K
中国11$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋700$12.79M
马来西亚530$5.51M
越南54$992.5K
中国香港10$689.7K
印度16$310.3K
法国13$279.1K
沙特阿拉伯13$191.0K
中国台湾4$188.9K
韩国7$142.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RED ONE TRADE COMPANY LTD越南1$10.1K胡萝卜和萝卜
Zhengzhou Freshliance Electronics中国11$8.3K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Bakrawe General Trading L.L.C.阿联酋170$3.86M其他香蕉、鲜苹果
Farzana Trading LLC阿联酋168$2.78M其他香蕉、其他鲜果
Barakat Vegetables & Fruits Co., LLC阿联酋157$2.53M其他鲜果、其他食用蔬菜
Shieng Hwa Brothers (M) Sdn. Bhd.马来西亚192$1.75M其他香蕉、803909
Barakat Quality Plus LLC阿联酋85$1.39M其他鲜果、鲜西瓜
Abuseedo Trading LLC阿联酋50$995.6K菠萝、其他香蕉
THUA HENG IMPORT EXPORT SDN BHD马来西亚53$874.0K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
BANANA HILL SDN BHD马来西亚66$643.9K其他香蕉、其他鲜果
SMART FRESH FRUITS SDN BHD马来西亚63$477.2K其他香蕉、803902
Guan Huat Fruits Sdn. Bhd.马来西亚45$450.6K其他香蕉、803909

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$1.3K
2026-05-06胡萝卜和萝卜RED ONE TRADE COMPANY LTD越南$10.1K
2025-12-22组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$1.3K
2025-08-05组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$1.3K
2025-05-20组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$860
2024-11-15组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$1.1K
2024-09-18组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$400
2024-05-24组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$540
2024-03-14组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$180
2023-10-24组合测量仪器Zhengzhou Freshliance Electronics中国$540

出口(共 1,439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他香蕉WANG LEE FRUITS TRADING SDN BHD马来西亚$9.4K
2026-07-30其他香蕉SMART FRESH FRUITS SDN BHD—$8.1K
2026-07-27其他椰子Abuseedo Trading LLC—$13.3K
2026-07-26其他椰子Farzana Trading LLC阿联酋$5.8K
2026-07-26鲜西瓜Barakat Quality Plus LLC—$17.1K
2026-07-26其他椰子Farzana Trading LLC阿联酋$3.6K
2026-07-26柠檬及青柠Farzana Trading LLC阿联酋$6.9K
2026-07-26鲜西瓜Farzana Trading LLC阿联酋$3.5K
2026-07-25其他香蕉WANG LEE FRUITS TRADING SDN BHD马来西亚$9.6K
2026-07-25柠檬及青柠Barakat Quality Plus LLC—$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Investment Development Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →