Tien Thanh Agricultural Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NôNG SảN TIếN THàNH

9
进口笔数
36
出口笔数
$662.1K
进口金额
$828.0K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-23
最近出口
6
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.8K · 2 笔出口 $92.7K · 5 笔2026-04进口 $233.5K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-05进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.8K · 2 笔出口 $92.7K · 5 笔2026-04进口 $233.5K · 2 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-05进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号5200899520
企查查编码QVNJ146T9G
成立日期2019-05-10
联系地址Thôn Cầu Vải, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NÔNG SẢN TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH AGRICULTURAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cầu Vải, Xã Mậu A, Lào Cai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84979043819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
090620碎肉桂
090611未磨肉桂

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
091011整姜
090831整粒豆蔻
091012碎姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$640.9K
越南2$21.2K
斯里兰卡1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$305.4K
越南9$201.4K
菲律宾6$65.3K
约旦1$32.0K
西班牙1$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TradeArch Market Platforms Private Ltd.印度2$291.6K碾磨大米、干辣椒
XOREA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度2$194.8K人发制品、假发用加工毛发
GANI ENTERPRISES印度1$96.6K药用植物、机械零件
KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度1$57.9K药用植物、整粒肉豆蔻
Healthy Home Corp越南2$21.2K碎肉桂
Verger Naturals (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$1其他精油、未磨肉桂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyoung Herb Co., Ltd.韩国5$184.0K其他肉桂花、未磨肉桂
Seo Kang Trading Co., Ltd.韩国3$84.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度3$72.5K其他肉桂花、未磨肉桂
AZLAG Foods越南3$71.7K未磨肉桂、其他肉桂花
Tantoco Brands Enterprises菲律宾6$65.3K去壳腰果、去壳杏仁
DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT2$51.7K其他肉桂花、其他加工水果
HEALTH HOME CORP2$44.4K其他肉桂花
Shinyoung Herb Co., Ltd.越南2$40.3K整姜、未磨肉桂
Ahmad Abu Alsamen & Partners Co.约旦1$32.0K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Molino Food Livel S.r.l.越南1$29.2K未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20药用植物XOREA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$79.7K
2026-05-11药用植物KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度$57.9K
2026-04-14药用植物TradeArch Market Platforms Private Ltd.印度$59.2K
2026-04-14药用植物TradeArch Market Platforms Private Ltd.印度$59.2K
2026-04-09药用植物XOREA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$57.5K
2026-04-09药用植物XOREA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$57.5K
2026-03-24药用植物GANI ENTERPRISES印度$96.6K
2026-03-16药用植物TradeArch Market Platforms Private Ltd.印度$173.2K
2026-01-05碎肉桂Healthy Home Corp越南$10.6K
2025-10-29碎肉桂Healthy Home Corp越南$10.6K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未磨肉桂KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED—$17.9K
2026-06-23其他肉桂花KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED—$6.3K
2026-06-11未磨肉桂KORE INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED—$32.3K
2026-06-02其他肉桂花DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT—$9.9K
2026-06-02未碾磨香料籽DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT—$14.9K
2026-06-02整粒豆蔻DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT—$1.3K
2026-04-22其他肉桂花ELSANAD HERBS FOR IMPORT & EXPORT—$22.5K
2026-03-26其他肉桂花WOODI TRADE—$6.8K
2026-03-13其他肉桂花DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT—$18.3K
2026-03-13碎姜DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT—$7.3K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Agricultural Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →