Tien Thanh Agricultural Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NôNG SảN TIếN THàNH
7
进口笔数
33
出口笔数
$524.4K
进口金额
$745.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200899520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ146T9G |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Vải, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NÔNG SẢN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH AGRICULTURAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Vải, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84979043819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $503.2K |
| 越南 | 2 | $21.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $305.4K |
| 越南 | 9 | $201.4K |
| 菲律宾 | 6 | $65.3K |
| 约旦 | 1 | $32.0K |
| 西班牙 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TradeArch Market Platforms Private Ltd. | 印度 | 2 | $291.6K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Xorea Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $115.1K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| GANI ENTERPRISES | 印度 | 1 | $96.6K | 药用植物、机械零件 |
| Healthy Home Corp | 越南 | 2 | $21.2K | 碎肉桂 |
| Verger Naturals (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1 | 其他精油、未磨肉桂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $184.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Seo Kang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $84.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| AZLAG Foods | 越南 | 3 | $71.7K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| HEALTH HOME CORP | 2 | $44.4K | 其他肉桂花 | |
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.3K | 整姜、未磨肉桂 |
| Tantoco Brands Enterprises | 菲律宾 | 3 | $34.4K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Ahmad Abu Alsamen & Partners Co. | 约旦 | 1 | $32.0K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Molino Food Livel S.r.l. | 越南 | 1 | $29.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| SEO KANG TRADING CO., LTD | 越南 | 1 | $28.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Tantoco Brands Enterprises | 菲律宾 | 2 | $19.8K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 药用植物 | TRADEARCH MARKET PLATFORMS PRIVATE LTD | 印度 | $59.2K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | TRADEARCH MARKET PLATFORMS PRIVATE LTD | 印度 | $59.2K |
| 2026-04-09 | 药用植物 | XOREA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-09 | 药用植物 | XOREA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $57.5K |
| 2026-03-24 | 药用植物 | GANI ENTERPRISES | 印度 | $96.6K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | TRADEARCH MARKET PLATFORMS PRIVATE LTD | 印度 | $173.2K |
| 2026-01-05 | 碎肉桂 | HEALTHY HOME CORP | 越南 | $10.6K |
| 2025-10-29 | 碎肉桂 | HEALTHY HOME CORP | 越南 | $10.6K |
| 2023-08-16 | 未磨肉桂 | VERGER NATURALS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $1 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | ELSANAD HERBS FOR IMPORT & EXPORT | — | $22.5K |
| 2026-03-26 | 其他肉桂花 | WOODI TRADE | — | $6.8K |
| 2026-03-13 | 其他肉桂花 | DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT | — | $18.3K |
| 2026-03-13 | 碎姜 | DOROTA KUBIAK IMPORT-EXPORT | — | $7.3K |
| 2026-03-13 | 其他肉桂花 | KORE INTERNATIONAL PRIVATE LTD | — | $15.9K |
| 2026-03-12 | 其他肉桂花 | HEALTH HOME CORP | — | $6.5K |
| 2026-03-12 | 其他肉桂花 | HEALTH HOME CORP | — | $15.7K |
| 2026-03-11 | 其他肉桂花 | HEALTH HOME CORP | — | $15.7K |
| 2026-03-11 | 其他肉桂花 | HEALTH HOME CORP | — | $6.5K |
| 2025-11-12 | 碎肉桂 | TANTOCO BRANDS ENTERPRISES | 菲律宾 | $2.5K |