Tran Le Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRầN Lê
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101174429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JERPMV |
| 成立日期 | 2001-10-22 |
| 联系地址 | Số 68 đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ |
| 企业英文名称 | TRAN - LE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường Giải Phóng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02435764120 |
| 邮箱 | info@tran-le.com.vn |
| 传真 | 8527629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frimed Medizintechnik GmbH | 德国 | 2 | $6.1K | 其他医疗器具、包覆焊条 |
| STAR MEDIK SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $240 | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 治疗呼吸装置 | STAR MEDIK SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $59 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $56 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $40 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $5 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $127 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $228 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $57 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $15 |
| 2024-10-02 | 其他医疗器具 | FRIMED MEDIZINTECHNIK GMBH | 德国 | $20 |