David Health Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần David Health Việt Nam
- 邮箱9
55
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312893422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGR15QX |
| 成立日期 | 2014-08-15 |
| 联系地址 | Số 131 Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAVID HEALTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAVID HEALTH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 4 ngõ 178 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0985039073 |
| 邮箱 | huutrong@davidhealthvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 55 | $2.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Health International | 加拿大 | 47 | $2.28M | 其他食品制剂、其他植物油 |
| 2201371 Ontario Inc. | 加拿大 | 8 | $171.3K | 其他食品制剂、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他植物油 | David Health International | 加拿大 | $275 |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | David Health International | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | David Health International | 加拿大 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | David Health International | 加拿大 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | David Health International | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | David Health International | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | David Health International | 加拿大 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | David Health International | 加拿大 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他植物油 | David Health International | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | David Health International | 加拿大 | $7.9K |