Bauer Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bauer Việt Nam
- 邮箱867
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106166238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHWE2RU |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | Số 28 Ngõ 116, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAUER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAUER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 116, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0438581919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.70M |
| 马来西亚 | 8 | $470.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 35 | $678.1K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Sprint World Wide Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $434.5K | 家用炊具、低吸水率瓷砖 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $243.4K | 家用炊具、LED灯具 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.2K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.6K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.1K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Zhongshan Fuge Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | 家用炊具、加工玻璃 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Newtime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 2 | $37.4K | 电动食品处理器、通风罩 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $35.5K | 家用炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 通风罩 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | ZHONGSHAN GREENTEC ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |