JES UNI BIOTECH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JES UNI BIOTECH
2
进口笔数
1
出口笔数
$68.1K
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-12-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109009988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4F2QT0 |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, Nhà số 1, Ngõ 1A Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JES UNI BIOTECH |
| 企业英文名称 | JES UNI BIOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Nhà số 1, Ngõ 1A Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862539718 |
| 邮箱 | jesunibio0930@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $68.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $68.1K | 水净化机械、食品加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.1K | 木制品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 水净化机械 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $44.0K |
| 2023-08-17 | 食品加工机械 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2023-08-17 | 水净化机械 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2023-08-17 | 水净化机械 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-08-17 | 食品加工机械 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 木制座椅 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $430 |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 木制品 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $245 |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $107 |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | JES UNI BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |