FAST Trading & Logistics Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và GIAO NHậN F.A.S.T
19
进口笔数
1
出口笔数
$517.1K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-03-06
最近进口
2024-01-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202211758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE9B0T1 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 10C/1/2 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN F.A.S.T |
| 企业英文名称 | F.A.S.T LOGISTICS AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15C/21/437 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0898279998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $517.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yaozhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $348.8K | 卫生用品、塑料餐具 |
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.8K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.9K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Shaanxi Kaiside New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Logistics Cargo Warehouse Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-06 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-28 | 卫生用品 | QUANZHOU YAOZHAN TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-02-28 | 卫生用品 | QUANZHOU YAOZHAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $224 |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $81 |
| 2024-01-20 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $264 |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $58 |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2024-01-20 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $240 |
| 2024-01-20 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $324 |
| 2024-01-20 | 塑料家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-01-20 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $293 |
| 2024-01-20 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $178 |