Lac Trung Technology & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Thương Mại Lạc Trung
10
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101486509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYEB9HN |
| 成立日期 | 2004-04-29 |
| 联系地址 | Số 350 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LẠC TRUNG |
| 企业英文名称 | LAC TRUNG TECHNOLOGY AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 350 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439875510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $162.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruida Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $162.8K | 其他丙烯酸聚合物、季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-08-11 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-05-05 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-01-07 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-09-18 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-06-11 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-03-14 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-09-29 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RUIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.3K |