GPP Paper Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy G.P

34
进口笔数
6
出口笔数
$261.5K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702245743
企查查编码QVNTK4482Q
成立日期2014-01-03
联系地址Lô J1 và J4, đường N2, D1, N1 khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY G.P
企业英文名称G.P PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô J1 và J4, đường N2, D1, N1 khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842747300166
邮箱info@gppaper.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
844190造纸机械零件
401699其他硫化橡胶制品
840999柴油机零件
960350机器刷子部件
321519非黑印刷油墨
392113聚氨酯泡沫塑料
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾11$175.1K
中国22$72.4K
法国1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$17.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾7$161.9K非电气机械零件、其他印刷机零件
Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd.中国19$61.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bricq Sas法国1$14.0K纺织传送带、造纸用重型织物
Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd.中国1$10.1K其他机器刀具、金属加工机刀
TONG CHENG MACHINERY CO LTD马来西亚2$9.1K其他硫化橡胶制品、造纸机械零件
TAN CHEN MACHINERY CO.,LTD中国台湾2$4.1K造纸机械零件、其他塑料制品
FENTON TRADING CO LTD中国香港1$504柴油机零件、泵及压缩机零件
Erhardt + Leimer (Zhejiang) Automation Technology Co., Ltd.中国1$3548451机器零件、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南6$17.1K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20手工磨刀石Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20手工磨刀石Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20其他机器刀具Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd.中国$3.9K
2026-04-20其他机器刀具Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd.中国$3.9K
2026-03-13柴油机零件Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$348
2026-03-13非黑印刷油墨Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$900
2026-03-13其他钢铁制品Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd.中国$48
2025-09-30造纸机械零件TONG CHENG MACHINERY CO LTD中国台湾$2.5K
2025-08-14其他塑料制品GUANG DONG FOSBER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$138
2025-08-14机器刷子部件GUANG DONG FOSBER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$594

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他纸制品Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$168
2026-06-17瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-17瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-15瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$736
2026-06-12其他纸制品Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$314
2026-06-12瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$4.6K
2026-05-26瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$806
2026-05-26其他纸制品Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$36
2026-05-26瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.0K
2026-05-22瓦楞纸箱Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

GPP Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →