GPP Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy G.P
34
进口笔数
6
出口笔数
$261.5K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702245743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK4482Q |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Lô J1 và J4, đường N2, D1, N1 khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY G.P |
| 企业英文名称 | G.P PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô J1 và J4, đường N2, D1, N1 khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842747300166 |
| 邮箱 | info@gppaper.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $175.1K |
| 中国 | 22 | $72.4K |
| 法国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHYAN JYE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $161.9K | 非电气机械零件、其他印刷机零件 |
| Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $61.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bricq Sas | 法国 | 1 | $14.0K | 纺织传送带、造纸用重型织物 |
| Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| TONG CHENG MACHINERY CO LTD | 马来西亚 | 2 | $9.1K | 其他硫化橡胶制品、造纸机械零件 |
| TAN CHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $4.1K | 造纸机械零件、其他塑料制品 |
| FENTON TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $504 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Erhardt + Leimer (Zhejiang) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $354 | 8451机器零件、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 手工磨刀石 | Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 手工磨刀石 | Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | Chengdu Passion Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 柴油机零件 | Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-03-13 | 非黑印刷油墨 | Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | Guangdong Fosber Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2025-09-30 | 造纸机械零件 | TONG CHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | GUANG DONG FOSBER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-08-14 | 机器刷子部件 | GUANG DONG FOSBER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $594 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他纸制品 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-17 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-06-12 | 其他纸制品 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-06-12 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-05-26 | 其他纸制品 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-05-26 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-22 | 瓦楞纸箱 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |