PHONG PHU PACIFIC TRADING SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ PHONG PHú THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$263.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316052406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT07DUT |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | 117 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHONG PHÚ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHONG PHU PACIFIC TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854484647 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $263.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinelco International Bvba | 比利时 | 4 | $263.5K | 发饰、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $2.2K |
| 2023-10-07 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $3.6K |
| 2023-10-07 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $50.1K |
| 2023-10-07 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $4.2K |
| 2023-10-07 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $2.5K |
| 2023-06-21 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $2.2K |
| 2023-06-21 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $2.6K |
| 2023-06-21 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $43.8K |
| 2023-06-21 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $2.4K |
| 2023-06-21 | 棉制毛巾织物 | SINELCO INTERNATIONAL BVBA | 比利时 | $3.6K |