European Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU CHâU âU
8
进口笔数
0
出口笔数
$237.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110422741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWD6M55 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 142 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 142 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961524804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 8 | $229.1K |
| 土耳其 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMCG Solution Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $151.9K | 调味甜水、番茄调味汁 |
| Genata European Goods Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $57.6K | 烘焙咖啡、零售清洁粉剂 |
| AWTC GmbH | 德国 | 2 | $27.7K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $7.7K |
| 2025-07-18 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $39.7K |
| 2024-12-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $5.6K |
| 2024-12-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $28.2K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $5.3K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $19.7K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $4.4K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $2.9K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $4.3K |
| 2024-07-17 | 零售清洁粉剂 | FMCG Solution Sp. z o.o. | 欧盟 | $9.4K |