Tien Phuoc & 990 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROYAL CANARY
23
进口笔数
0
出口笔数
$793.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305113505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARURR8M |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | 3C Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROYAL CANARY |
| 企业英文名称 | ROYAL CANARY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842854046315 |
| 邮箱 | lemeridien.saigon@lemeridien.com |
| 传真 | +842854046299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.2095万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 6 | $416.3K |
| 美国 | 3 | $183.5K |
| 中国 | 6 | $91.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $47.8K |
| 日本 | 2 | $28.9K |
| 中国香港 | 1 | $7.3K |
| 西班牙 | 2 | $6.0K |
| 中国台湾 | 3 | $4.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $3.6K |
| 墨西哥 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 斯洛文尼亚 | 2 | $375.0K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Intelligent Gaming Systems Ltd. | 斯洛文尼亚 | 2 | $196.3K | 贱金属配件、静止变流器 |
| Lightsculptures Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.2K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | 3 | $44.8K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Interblock Asia Pacific Pty Ltd | 塞拉利昂 | 2 | $38.5K | 其他媒体、非CRT显示器 |
| Huls Inc | 日本 | 2 | $28.9K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Suzo Happ Asia Ltd. | 美国 | 2 | $14.0K | 未涂布加工纤维纸板、无机涂布纸 |
| Aristocrat Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.2K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Cocina Sin Limites S.L. | 西班牙 | 2 | $6.0K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| LNW Gaming Asia Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $4.4K | 非CRT显示器、投币游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 斯洛文尼亚 | $770 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 斯洛文尼亚 | $110 |
| 2025-12-31 | 非CRT显示器 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 美国 | $169.5K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 斯洛文尼亚 | $5.9K |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 斯洛文尼亚 | $260 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 斯洛文尼亚 | $110 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 固态存储设备 | INTELLIGENT GAMING SYSTEMS LTD | 中国台湾 | $3.1K |