TC Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TC VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$554.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110476472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ878A89 |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | SH10-09, Đường Hải Âu 10, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SH10-09, Đường Hải Âu 10, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84962393169 |
| 邮箱 | info.cptmtcvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $554.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Youngdo Feed Co., Ltd. | 中国 | 12 | $417.2K | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
| Sichuan Mega Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.7K | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| Hebei Shuntian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.8K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Shandong Fulai'er Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| Chong Yi Kai Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他丙烯酸聚合物、其他氨基酸 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-13 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-03-18 | 其他酶制剂 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-18 | 其他酶制剂 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-17 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-02-27 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-06 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-01-20 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-01-05 | 淀粉残渣 | HEBEI YOUNGDO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.8K |