VITECKO CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITECKO
10
进口笔数
0
出口笔数
$375.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109026260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ0DHMS |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 378/73 phố Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITECKO |
| 企业英文名称 | VITECKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 378/73 phố Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84983999106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $358.4K |
| 中国 | 2 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $337.4K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $21.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| SHENZHEN TOP SAFUL ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $695 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 美国 | $21.0K |
| 2025-12-29 | 火花点火发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-12-03 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $28.0K |
| 2025-11-19 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $90.3K |
| 2025-11-10 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $52.5K |
| 2025-10-31 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $28.0K |
| 2025-10-20 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $24.5K |
| 2025-07-09 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $57.4K |
| 2025-06-25 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $56.7K |
| 2025-06-12 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN TOP SAFUL ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $135 |